Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (22 thg 9, 2024)
Cập nhật:
Diego Andres Castillo Mosquera đang thi đấu cho Real Cartagena. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 27, Giá trị thị trường: 200 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Andres Castillo Mosquera ra sân là Atletico Junior Barranquilla vs Deportivo Pasto, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 9, 2025.
Dữ liệu 2026 hiện có của Diego Andres Castillo Mosquera hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Bogota: 22 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bogota ở mùa giải 2026, Diego Andres Castillo Mosquera thi đấu 604 phút và đá chính 20 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Diego Andres Castillo Mosquera cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Deportivo Pasto: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Internacional de Bogota: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo Metropolitano: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan:
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bogota | 26 tuổi | 200 N € | |
| Deportivo Pasto | 26 tuổi | 150 N € | |
| Deportivo Pasto | 25 tuổi | 150 N € | |
| Deportivo Pasto | 25 tuổi | 250 N € | |
| Internacional de Bogotá | 25 tuổi | 350 N € | |
| Internacional de Bogotá | 24 tuổi | 350 N € | |
| Internacional de Bogotá | 24 tuổi | 150 N € | |
| Internacional de Bogotá | 24 tuổi | 200 N € | |
| Bogota | 23 tuổi | 200 N € | |
| Bogota | 22 tuổi | 150 N € |
Diego Andres Castillo Mosquera năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 9, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Diego Andres Castillo Mosquera đang thi đấu cho Real Cartagena.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Diego Andres Castillo Mosquera mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 73. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pasto | 2 | 73 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pasto | 16 | 724 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Pasto | 6 | 315 | 0 | 0 | 6,2 |
| Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogota | 3 | 128 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024 | Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogota | 21 | 963 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Categoría Primera A (Colombia) |
| Internacional de Bogota |
| 3 |
| 129 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Deportivo Metropolitano | 6 | 228 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Deportivo Metropolitano | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Venezuela (Primera División) | Deportivo Metropolitano | 3 | 58 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Deportivo Metropolitano | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |