Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 43, Chiều cao: 191 cm. 2020-2021: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fluminense - RJ vs Botafogo - RJ (25 tháng 1, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (4 thg 12, 2012)
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Cavalieri năm nay 43 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 12, 1982.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Diego Cavalieri: 191 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Diego Cavalieri mùa giải 2020-2021: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Botafogo | 38 tuổi | 200 N € | |
| Botafogo | 38 tuổi | 300 N € | |
| Botafogo | 37 tuổi | 400 N € | |
| Botafogo | 37 tuổi | 400 N € | |
| Botafogo | 36 tuổi | 500 N € | |
| Botafogo | 36 tuổi | 1 Tr € | |
| Crystal Palace | 35 tuổi | 1 Tr € | |
| Fluminense | 35 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Fluminense | 33 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Fluminense | 33 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fluminense | 33 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fluminense | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fluminense | 32 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fluminense | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Fluminense | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Fluminense | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Fluminense | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Fluminense | 28 tuổi | 900 N € | |
| Fluminense | 28 tuổi | 600 N € | |
| Fluminense | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Fluminense | 28 tuổi | 750 N € | |
| Cesena | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Cesena | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Liverpool | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Liverpool | 26 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Liverpool | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Palmeiras | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Palmeiras | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Palmeiras | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Palmeiras | 24 tuổi | 2 Tr € |
Diego Cavalieri mùa giải 2020-2021: 21 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.890. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Botafogo - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 7 | 585 | 0 | 0 | 7,2 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Botafogo - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|