Quảng cáo
Diego Collado đang thi đấu cho SD Huesca. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 25, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 9 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: SD Huesca vs Gimnastic de Tarragona (3 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (13 thg 6, 2023)
SD Huesca: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của SD Huesca ở mùa giải 2026/2027, Diego Collado thi đấu 275 phút và đá chính 1 trận.
SD Huesca: 9 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Cultural Leonesa: 42 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Eldense: 17 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Gil Vicente: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Villarreal B: 106 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Villarreal: 5 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: SD Huesca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Collado năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 1, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Diego Collado đang thi đấu cho SD Huesca.
Chiều cao của Diego Collado: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cultural Leonesa | 25 tuổi | 400 N € | |
| Cultural Leonesa | 24 tuổi | 400 N € | |
| Eldense | 24 tuổi | 400 N € | |
| Gil Vicente | 23 tuổi | 400 N € | |
| Villarreal B | 23 tuổi | 800 N € | |
| Villarreal B | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Villarreal B | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Villarreal B | 22 tuổi | 800 N € | |
| Villarreal B | 21 tuổi | 600 N € | |
| Villarreal B | 21 tuổi | 400 N € | |
| Villarreal B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Villarreal B | 20 tuổi | 100 N € | |
| Villarreal B | 20 tuổi | 100 N € | |
| Villarreal B | 19 tuổi | 100 N € | |
| Villarreal B | 19 tuổi | 100 N € | |
| Villarreal B | 19 tuổi | 100 N € | |
| Villarreal B | 18 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Diego Collado mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Collado mùa giải 2026-2027: 9 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 365. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | SD Huesca | 8 | 275 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua | SD Huesca | 1 | 90 | 1 | 2 | – | |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cultural Leonesa | 38 | 1.452 | 3 | 1 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Cultural Leonesa | 4 | 195 | 0 | 1 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eldense | 16 | 942 | 2 | 1 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Eldense | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) |
| Gil Vicente |
| 4 |
| 18 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Gil Vicente | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Villarreal B | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Villarreal B | 35 | 1.348 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Villarreal | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Villarreal B | 34 | 2.310 | 5 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Villarreal B | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| La Liga | Villarreal | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Nhà vua | Villarreal | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Villarreal | 2 | 135 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Villarreal B | 28 | 1.039 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Villarreal B | 3 | 99 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Villarreal B | 4 | 203 | 0 | 0 | – |
|---|