Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 12 Tr € (25 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Diego Costa đang thi đấu cho PAOK Saloniki. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 10 Tr €. Diego Costa mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Costa ra sân là PAOK Saloniki vs Iraklis, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 10, 2026.
PAOK Saloniki: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của PAOK Saloniki ở mùa giải 2026/2027, Diego Costa thi đấu 270 phút và đá chính 3 trận.
PAOK Saloniki: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Krasnodar: 69 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
São Paulo - SP: 161 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: PAOK Saloniki, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Costa năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 7, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Diego Costa đang thi đấu cho PAOK Saloniki.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PAOK Saloniki | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Krasnodar | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Krasnodar | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Krasnodar | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Krasnodar | 25 tuổi | 7 Tr € | |
| Krasnodar | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| São Paulo | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| São Paulo | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| São Paulo | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| São Paulo | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| São Paulo | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| São Paulo | 22 tuổi | 1,8 Tr € | |
| São Paulo | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| São Paulo | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| São Paulo | 21 tuổi | 1,8 Tr € |
Chiều cao của Diego Costa: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 10 Tr €.
Diego Costa mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Costa mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 469.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | PAOK Saloniki | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Nga | Krasnodar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 25 | 2.198 | 2 | 0 | 7,2 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krasnodar | 8 | 446 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) |
| Krasnodar |
| 28 |
| 2.509 |
| 2 |
| 0 |
| 7,1 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krasnodar | 3 | 133 | 0 | 0 | – |
| Siêu cúp Nga | Krasnodar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 12 | 757 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 10 | 733 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Copa Libertadores | São Paulo - SP | 3 | 192 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 2 | 161 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Siêu cúp Brazil | São Paulo - SP | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krasnodar | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 4 | 226 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 21 | 1.653 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 6 | 284 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 2 | 96 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 19 | 1.543 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 7 | 636 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 12 | 961 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 3 | 242 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 3 | 270 | 1 | 0 | – |
| 2021 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 9 | 419 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | São Paulo - SP | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | São Paulo - SP | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | São Paulo - SP | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 4 | 315 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 3 | 270 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | São Paulo - SP | 2 | 136 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 17 | 1.380 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | São Paulo - SP | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | São Paulo - SP | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | São Paulo - SP | 1 | 38 | 0 | 0 | 6,7 |