Quảng cáo
Diego Duarte đang thi đấu cho Internacional de Bogotá. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 24, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026: 17 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Internacional de Bogota vs Dep.Independiente Medellin (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (12 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Internacional de Bogotá: 17 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Internacional de Bogotá ở mùa giải 2026, Diego Duarte thi đấu 1012 phút và đá chính 13 trận.
Internacional de Bogotá: 17 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
AVS Futebol SAD: 30 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Nacional Asunción: 48 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Sportivo Ameliano: 18 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Olimpia Asuncion: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Internacional de Bogotá, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Duarte năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 4, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Diego Duarte đang thi đấu cho Internacional de Bogotá.
Chiều cao của Diego Duarte: 177 cm.
| AVS Futebol SAD |
| 24 tuổi |
| 250 N € |
| AVS Futebol SAD | 23 tuổi | 250 N € |
| Nacional Asuncion | 23 tuổi | 200 N € |
| Nacional Asuncion | 22 tuổi | 300 N € |
| Nacional Asuncion | 22 tuổi | 350 N € |
| Sportivo Ameliano | 21 tuổi | 125 N € |
| Sportivo Ameliano | 21 tuổi | 175 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Paraguay.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Diego Duarte mùa giải 2026: 17 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Duarte mùa giải 2026: 17 trận, 5 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.012. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Categoría Primera A (Colombia) | Internacional de Bogotá | 17 | 1.012 | 5 | 0 | 6,9 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | AVS Futebol SAD | 27 | 1.291 | 3 | 1 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | AVS Futebol SAD | 3 | 206 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 11 | 309 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa Libertadores | Nacional Asunción | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción |
| 4 |
| 256 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 17 | 953 | 7 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Nacional Asunción | 4 | 287 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Copa Libertadores | Nacional Asunción | 3 | 237 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asunción | 5 | 271 | 1 | 1 | 8,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Nacional Asunción | 2 | 162 | 3 | 0 | 8,7 | |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 13 | 388 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Sportivo Ameliano | 4 | 135 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Olimpia Asuncion | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 3 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 4 | 211 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | U17 World Championship | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 261 | 3 | 0 | 7,7 |
|---|