Quảng cáo
Diego Enríquez đang thi đấu cho Sporting Cristal. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 24, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sporting Cristal vs Alianza Lima (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (18 thg 9, 2025)
Club Sporting Cristal: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club Sporting Cristal ở mùa giải 2026, Diego Enríquez thi đấu 2790 phút và đá chính 31 trận.
Club Sporting Cristal: 102 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
EM Deportivo Binacional: 68 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cusco: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sporting Cristal, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Enríquez năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 1, 2002.
Vị trí: Thủ môn.
Diego Enríquez đang thi đấu cho Sporting Cristal.
Chiều cao của Diego Enríquez: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sporting Cristal | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Cristal | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Cristal | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Cristal | 23 tuổi | 850 N € | |
| Sporting Cristal | 22 tuổi | 650 N € | |
| Sporting Cristal | 22 tuổi | 500 N € | |
| Sporting Cristal | 22 tuổi | 375 N € | |
| EM Deportivo Binacional | 21 tuổi | 400 N € | |
| EM Deportivo Binacional | 21 tuổi | 400 N € | |
| EM Deportivo Binacional | 20 tuổi | 425 N € | |
| EM Deportivo Binacional | 20 tuổi | 300 N € | |
| Cusco | 19 tuổi | 100 N € | |
| Cusco | 19 tuổi | 50 N € | |
| Cienciano | 18 tuổi | 50 N € |
Diego Enríquez mùa giải 2026: 36 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Enríquez mùa giải 2026: 36 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.240. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,8 |
| Copa Libertadores | Club Sporting Cristal | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa Sudamericana | Club Sporting Cristal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 9 | 810 | 0 | 0 | 7,0 |
| Copa Libertadores | Club Sporting Cristal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,7 |
| Copa Libertadores |
| Club Sporting Cristal |
| 6 |
| 540 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2024 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | EM Deportivo Binacional | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 29 | 2.610 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 22 | 1.980 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cusco | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|