Quảng cáo
Diego Esteban đang thi đấu cho Panetolikos Agrinio. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 450 N €. 2026-2027: 8 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: AEK Athens vs Panetolikos Agrinio (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (3 thg 6, 2026)
Panetolikos Agrinio: 8 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Panetolikos Agrinio ở mùa giải 2026/2027, Diego Esteban thi đấu 615 phút và đá chính 6 trận.
Panetolikos Agrinio: 46 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
Algeciras: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SD Logrones: 31 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Panetolikos Agrinio, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Esteban năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 4, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Diego Esteban đang thi đấu cho Panetolikos Agrinio.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Panetolikos Agrinio | 26 tuổi | 450 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 25 tuổi | 400 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 25 tuổi | 350 N € | |
| Panetolikos Agrinio | 25 tuổi | 300 N € | |
| Algeciras | 25 tuổi | 250 N € | |
| Algeciras | 24 tuổi | 250 N € | |
| Algeciras | 24 tuổi | 250 N € | |
| Algeciras | 23 tuổi | 250 N € | |
| SD Logrones | 23 tuổi | 200 N € | |
| SD Logrones | 22 tuổi | 200 N € | |
| SD Logrones | 22 tuổi | 150 N € | |
| SD Logrones | 21 tuổi | 150 N € | |
| Real Betis B | 21 tuổi | 150 N € | |
| SD Logrones | 20 tuổi | 100 N € | |
| SD Logrones | 20 tuổi | 50 N € |
Diego Esteban mùa giải 2026-2027: 8 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 615. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 8 | 615 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Panetolikos Agrinio | 34 | 2.534 | 2 | 1 | 6,4 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panetolikos Agrinio | 4 | 176 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2023-2024 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Algeciras | 9 | 764 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | SD Logrones | 13 | 802 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) |
| 15 |
| 514 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Nhà vua | SD Logrones | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Cúp Nhà vua | SD Logrones | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Nhà vua | SD Logrones | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|