Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (1 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Diego Kochen đang thi đấu cho Lyngby. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 20, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Diego Kochen mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Kochen ra sân là Brondby vs Lyngby, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Lyngby: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lyngby ở mùa giải 2026/2027, Diego Kochen thi đấu 900 phút và đá chính 10 trận.
Lyngby: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona Atlètic: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mainz 05 U19: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Lyngby, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Kochen năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 3, 2006.
Vị trí: Thủ môn.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Lyngby | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 500 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 500 N € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 500 N € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 100 N € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 100 N € |
Diego Kochen đang thi đấu cho Lyngby.
Chiều cao của Diego Kochen: 190 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Diego Kochen mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Kochen mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 900. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Superliga (Đan Mạch) | Lyngby | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Youth League | Barcelona U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 | Youth League | Mainz 05 U19 |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,6 |