Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (15 thg 7, 2018)
Cập nhật:
Diego Laxalt đang thi đấu cho Penarol. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 33, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Diego Laxalt mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Laxalt ra sân là Penarol vs Independiente Santa Fe, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 5, 2026.
Penarol: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Penarol ở mùa giải 2026, Diego Laxalt thi đấu 618 phút và đá chính 9 trận.
Penarol: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Dynamo Moscow: 77 trận, 0 bàn, 5 kiến tạo
Celtic: 28 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Milan: 37 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Torino: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Genoa: 111 trận, 7 bàn, 12 kiến tạo
Trang liên quan: Penarol, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Penarol | 33 tuổi | 500 N € | |
| Penarol | 33 tuổi | 800 N € | |
| Penarol | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Free Player | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 31 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 30 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 30 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Celtic | 28 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Celtic | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Milan | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Milan | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Milan | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Torino | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Milan | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Milan | 25 tuổi | 16 Tr € | |
| Genoa | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Genoa | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Genoa | 25 tuổi | 13 Tr € | |
| Genoa | 24 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Genoa | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Genoa | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Inter | 23 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Genoa | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Genoa | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Genoa | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Empoli | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Inter | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Bologna | 20 tuổi | 3,4 Tr € | |
| Defensor Sporting Montevideo | 20 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Defensor Sporting Montevideo | 19 tuổi | 400 N € |
Diego Laxalt năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Diego Laxalt đang thi đấu cho Penarol.
Chiều cao của Diego Laxalt: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Diego Laxalt mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Laxalt mùa giải 2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 283. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONMEBOL Copa Libertadores | Penarol | 4 | 283 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 15 | 922 | 0 | 0 | 6,5 |
| Russian Cup | Dynamo Moscow | 3 | 153 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 24 | 2.032 | 0 | 5 | 6,5 |
| Russian Cup | Dynamo Moscow | 4 | 299 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 9 | 555 | 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Russian Cup | Dynamo Moscow | 6 | 339 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 13 | 1.077 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian Cup | Dynamo Moscow | 2 | 48 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Celtic | 17 | 1.230 | 1 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Europa League | Celtic | 6 | 517 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Scottish Cup | Celtic | 3 | 174 | 0 | 0 | – | |
| Scottish League Cup | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Milan | 2 | 51 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2019-2020 | Scottish Cup | Celtic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Milan | 4 | 170 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Coppa Italia | Milan | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Serie A | Torino | 16 | 586 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Coppa Italia | Torino | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | UruguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 112 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Serie A | Milan | 20 | 640 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Milan | 5 | 358 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Coppa Italia | Milan | 4 | 278 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | UruguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Copa America | UruguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Chinese Cup | UruguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Serie A | Genoa | 32 | 2.810 | 3 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch thế giới | UruguayĐội tuyển quốc gia | 4 | 302 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Serie A | Genoa | 36 | 3.141 | 1 | 4 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A | Genoa | 35 | 3.073 | 3 | 4 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A | Genoa | 8 | 214 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Empoli | 4 | 93 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2013-2014 | Serie A | Bologna | 10 | 434 | 0 | 0 | – |
|---|