Quảng cáo
Diego Madritsch đang thi đấu cho Blau Weiss Linz. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Áo, Tuổi: 21, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 4 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Austria Salzburg vs Blau Weiss Linz (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 250 N € (11 thg 6, 2023)
Blau Weiss Linz: 4 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Blau Weiss Linz ở mùa giải 2026/2027, Diego Madritsch thi đấu 193 phút và đá chính 2 trận.
Blau Weiss Linz: 4 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Ried: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Ried B: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Blau Weiss Linz, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Madritsch năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 8, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Diego Madritsch đang thi đấu cho Blau Weiss Linz.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Áo.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Diego Madritsch mùa giải 2026-2027: 4 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Blau Weiss Linz | 21 tuổi | 150 N € | |
| Rheindorf Altach | 20 tuổi | 100 N € | |
| Rheindorf Altach | 20 tuổi | 100 N € | |
| Rheindorf Altach | 19 tuổi | 100 N € | |
| Rheindorf Altach | 19 tuổi | 150 N € | |
| Ried | 18 tuổi | 150 N € | |
| Ried | 18 tuổi | 150 N € | |
| Ried | 18 tuổi | 175 N € | |
| Ried | 17 tuổi | 250 N € | |
| Ried | 17 tuổi | 100 N € |
Diego Madritsch mùa giải 2026-2027: 4 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 193. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Liga (Áo) | Blau Weiss Linz | 4 | 193 | 2 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | 2. Liga (Áo) | Ried | 2 | 24 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải U19 châu Âu | Ried B | 3 | 171 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 3. Liga (Áo) | Ried B | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Bundesliga (Áo) | Ried | 11 | 672 | 1 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Áo | Ried | 2 | 97 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 3. Liga (Áo) | Ried B |
| 1 |
| 71 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ÁoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | 3. Liga (Áo) | Ried B | 2 | 122 | 0 | 0 | – |
|---|