Quảng cáo
Diego Mesén đang thi đấu cho Cartaginés. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 27, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Olimpia vs Cartagines (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (22 thg 12, 2021)
Cartaginés: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Cartaginés ở mùa giải 2026/2027, Diego Mesén thi đấu 907 phút và đá chính 10 trận.
Cartaginés: 26 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Cartaginés, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Mesén năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 3, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Diego Mesén đang thi đấu cho Cartaginés.
Chiều cao của Diego Mesén: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Costa Rica.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Diego Mesén mùa giải 2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cartaginés | 27 tuổi | 100 N € | |
| Cartaginés | 26 tuổi | 100 N € | |
| Cartaginés | 26 tuổi | 100 N € | |
| Cartaginés | 25 tuổi | 125 N € | |
| Municipal Pérez Zeledón | 25 tuổi | 150 N € | |
| Municipal Pérez Zeledón | 24 tuổi | 150 N € | |
| Cartaginés | 24 tuổi | 150 N € | |
| Cartaginés | 23 tuổi | 175 N € | |
| Municipal Pérez Zeledón | 22 tuổi | 200 N € | |
| Municipal Pérez Zeledón | 22 tuổi | 175 N € | |
| Municipal Pérez Zeledón | 21 tuổi | 125 N € | |
| Santos De Guapiles | 20 tuổi | 50 N € | |
| Santos De Guapiles | 19 tuổi | 50 N € | |
| Santos De Guapiles | 19 tuổi | 50 N € |
Diego Mesén mùa giải 2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 803. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONCACAF Central American Cup | Cartaginés | 8 | 623 | 2 | 0 | 7,0 |
| CONCACAF Champions Cup | Cartaginés | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | CONCACAF Central American Cup | Cartaginés | 7 | 585 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | Cartaginés | 3 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2023 | CONCACAF Central American Cup | Cartaginés | 1 | 48 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Costa Rica (Primera División) | Cartaginés |
| 5 |
| 85 |
| 0 |
| 0 |
| – |