Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 45 Tr € (21 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Diego Moreira đang thi đấu cho Milan. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 22, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 45 Tr €. Diego Moreira mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Moreira ra sân là Bournemouth vs Milan, với 76 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 10, 2026.
Milan: 5 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Milan ở mùa giải 2026/2027, Diego Moreira thi đấu 307 phút và đá chính 3 trận.
Milan: 7 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Strasbourg Alsace: 77 trận, 8 bàn, 16 kiến tạo
Chelsea U21: 10 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Lyon: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chelsea: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Benfica B: 25 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Milan, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Milan | 22 tuổi | 45 Tr € | |
| Strasbourg | 21 tuổi | 25 Tr € | |
| Strasbourg | 21 tuổi | 25 Tr € | |
| Strasbourg | 21 tuổi | 18 Tr € | |
| Strasbourg | 20 tuổi | 18 Tr € | |
| Strasbourg | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| Strasbourg | 20 tuổi | 6 Tr € | |
| Chelsea | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| OL | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| OL | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 2 Tr € | |
| Benfica B | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Benfica U19 | 17 tuổi | 750 N € |
Diego Moreira năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 8, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Diego Moreira đang thi đấu cho Milan.
Chiều cao của Diego Moreira: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 45 Tr €.
Diego Moreira mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Moreira mùa giải 2026-2027: 10 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 624.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Milan | 5 | 307 | 3 | 1 | 7,5 |
| Europa League | Milan | 2 | 109 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Nations League | BỉĐội tuyển quốc gia | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 26 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải vô địch thế giới | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | BỉĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2027 |
| BỉĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 7,1 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 27 | 2.041 | 4 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Strasbourg Alsace | 11 | 603 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Strasbourg Alsace | 4 | 285 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Strasbourg Alsace | 1 | 77 | 1 | 1 | 9,0 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 32 | 2.582 | 2 | 7 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Strasbourg Alsace | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Chelsea U21 | 9 | 605 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League Cup | Chelsea U21 | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Ligue 1 | Lyon | 7 | 271 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Lyon | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp Florida Mỹ | Chelsea | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 24 | 771 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Benfica U19 | 5 | 426 | 1 | 2 | 6,9 | |
| Champions League | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giải U19 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 166 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Benfica | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League (châu Âu) | Benfica U19 | 10 | 781 | 4 | 5 | 7,6 | |
| Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Benfica B | 1 | 16 | 0 | 0 | – | |
| Giải U19 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 116 | 0 | 0 | – |