Quảng cáo
Diego Otoya đang thi đấu cho Monterey Bay. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 22, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026: 15 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Monterey Bay vs Las Vegas Lights (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (1 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Monterey Bay: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Monterey Bay ở mùa giải 2026, Diego Otoya thi đấu 326 phút và đá chính 3 trận.
Monterey Bay: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Club Sporting Cristal: 22 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Sport Boys: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Cristal U20: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Monterey Bay, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Otoya năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 9, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Diego Otoya đang thi đấu cho Monterey Bay.
Chiều cao của Diego Otoya: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
| 21 tuổi |
| 150 N € |
| Sporting Cristal | 21 tuổi | 150 N € |
| Sport Boys | 20 tuổi | 175 N € |
| Sporting Cristal | 20 tuổi | 200 N € |
| Sporting Cristal | 19 tuổi | 200 N € |
| Sporting Cristal | 19 tuổi | 200 N € |
| Sporting Cristal | 18 tuổi | 200 N € |
| Sporting Cristal | 18 tuổi | 150 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Diego Otoya mùa giải 2026: 15 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Otoya mùa giải 2026: 15 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 349.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Monterey Bay | 12 | 326 | 1 | 1 | 6,4 |
| Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 3 | 23 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 4 | 212 | 1 | 0 | 6,8 |
| Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Sport Boys | 9 | 337 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Liga 1 (Peru) |
| Club Sporting Cristal |
| 3 |
| 18 |
| 1 |
| 0 |
| 6,9 |
| Copa Libertadores U20 | Sporting Cristal U20 | 2 | 117 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 3 | 13 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Club Sporting Cristal | 8 | 68 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U20 Nam Mỹ | PeruĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 |