Quảng cáo
Diego Pampín đang thi đấu cho Granada. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Eldense vs Granada (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (23 thg 6, 2025)
Granada: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Granada ở mùa giải 2026/2027, Diego Pampín thi đấu 545 phút và đá chính 6 trận.
Granada: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Levante: 45 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Andorra: 67 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Celta Vigo B: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Granada, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Pampín năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 3, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Diego Pampín đang thi đấu cho Granada.
Chiều cao của Diego Pampín: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Levante | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Levante | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Levante | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Levante | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Levante | 24 tuổi | 900 N € | |
| Levante | 24 tuổi | 900 N € | |
| Andorra | 24 tuổi | 700 N € | |
| Andorra | 23 tuổi | 700 N € | |
| Andorra | 23 tuổi | 700 N € | |
| Andorra | 23 tuổi | 600 N € | |
| Andorra | 23 tuổi | 500 N € | |
| Andorra | 22 tuổi | 300 N € | |
| Celta Vigo B | 22 tuổi | 300 N € | |
| Celta Vigo B | 21 tuổi | 250 N € | |
| Celta Vigo B | 21 tuổi | 250 N € | |
| Celta Vigo B | 20 tuổi | 250 N € | |
| Celta Vigo B | 20 tuổi | 250 N € | |
| Celta Vigo B | 19 tuổi | 250 N € | |
| Celta Vigo B | 19 tuổi | 300 N € | |
| Celta Vigo B | 19 tuổi | 300 N € | |
| Celta Vigo B | 18 tuổi | 300 N € | |
| Celta Vigo B | 18 tuổi | 300 N € | |
| Celta Vigo B | 17 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Diego Pampín mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Pampín mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 635. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Granada | 9 | 545 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Granada | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | La Liga | Levante | 8 | 534 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Nhà vua | Levante | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Levante | 35 | 3.005 | 1 | 2 | 6,6 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Andorra | 34 | 2.733 | 1 | 2 | 6,7 |
| 2022-2023 |
|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) |
| Andorra |
| 31 |
| 2.160 |
| 0 |
| 2 |
| 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Andorra | 2 | 160 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2021-2022 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Celta Vigo B | 8 | 491 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Celta Vigo B | 3 | 186 | 0 | 0 | – |
|---|