Quảng cáo
Diego Peralta đang thi đấu cho Livorno. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 30, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Livorno vs Ostia Mare (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 400 N € (18 thg 12, 2016)
Livorno: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Livorno ở mùa giải 2026/2027, Diego Peralta thi đấu 221 phút và đá chính 2 trận.
Livorno: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Catania: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Foggia: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ternana: 40 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Novara: 30 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Olbia: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Livorno, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Peralta năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Diego Peralta đang thi đấu cho Livorno.
Chiều cao của Diego Peralta: 170 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Livorno | 29 tuổi | 150 N € | |
| Livorno | 29 tuổi | 150 N € | |
| Trento | 28 tuổi | 300 N € | |
| Trento | 28 tuổi | 300 N € | |
| Catania | 27 tuổi | 275 N € | |
| Foggia | 27 tuổi | 275 N € | |
| Foggia | 26 tuổi | 250 N € | |
| Foggia | 26 tuổi | 200 N € | |
| Ternana | 25 tuổi | 200 N € | |
| Ternana | 25 tuổi | 250 N € | |
| Ternana | 24 tuổi | 275 N € | |
| Ternana | 24 tuổi | 225 N € | |
| Novara | 23 tuổi | 225 N € | |
| Novara | 23 tuổi | 225 N € | |
| Olbia | 22 tuổi | 200 N € | |
| Novara | 22 tuổi | 250 N € | |
| Pisa | 21 tuổi | 300 N € | |
| Pisa | 21 tuổi | 350 N € | |
| Pisa | 20 tuổi | 400 N € | |
| Pisa | 20 tuổi | 400 N € | |
| Pisa | 19 tuổi | 250 N € | |
| Pisa | 19 tuổi | 175 N € | |
| Fiorentina U19 | 18 tuổi | 175 N € | |
| Fiorentina U19 | 18 tuổi | 150 N € | |
| Fiorentina U19 | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Diego Peralta mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Peralta mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 222. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | Livorno | 5 | 221 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Serie C (Ý) | Livorno | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Serie C (Ý) | Catania | 8 | 321 | 0 | 0 | – |
| Serie C (Ý) | Foggia | 9 | 421 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Ý | Foggia | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Serie C (Ý) | Foggia | 31 | 1.635 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Ternana |
| 16 |
| 581 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Ý | Ternana | 3 | 233 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2020-2021 | Serie C (Ý) | Ternana | 21 | 822 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Serie C (Ý) | Novara | 24 | 1.161 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Serie C (Ý) | Olbia | 10 | 467 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C (Ý) | Novara | 4 | 182 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Ý | Novara | 2 | 141 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2016-2017 | Serie B (Ý) | Pisa | 31 | 1.417 | 0 | 3 | 6,5 |
|---|