Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (10 thg 1, 2016)
Cập nhật:
Diego Rojas đang thi đấu cho Antofagasta. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 31, Chiều cao: 164 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. Diego Rojas mùa giải 2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Rojas ra sân là CSD Antofagasta vs Universidad de Chile, với 55 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 10, 2026.
Club Deportes Antofagasta: 25 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Club Deportes Antofagasta ở mùa giải 2026, Diego Rojas thi đấu 499 phút và đá chính 18 trận.
Club Deportes Antofagasta: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Curicó Unido: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
SJK Seinajoen: 43 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
San Luis de Quillota: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportes Valdivia: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Univ Catolica: 42 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Antofagasta, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Antofagasta | 31 tuổi | 275 N € | |
| Curico Unido | 30 tuổi | 300 N € | |
| Curico Unido | 30 tuổi | 300 N € | |
| Curico Unido | 29 tuổi | 225 N € | |
| Curico Unido | 29 tuổi | 200 N € | |
| SJK Seinajoen | 28 tuổi | 200 N € | |
| SJK Seinajoen | 28 tuổi | 200 N € | |
| SJK Seinajoen | 28 tuổi | 250 N € | |
| SJK Seinajoen | 27 tuổi | 250 N € | |
| SJK Seinajoen | 27 tuổi | 150 N € | |
| SJK Seinajoen | 27 tuổi | 200 N € | |
| San Luis Quillota | 26 tuổi | 225 N € | |
| Union La Calera | 26 tuổi | 275 N € | |
| Union La Calera | 25 tuổi | 325 N € | |
| Union La Calera | 24 tuổi | 400 N € | |
| Univ Catolica | 24 tuổi | 400 N € | |
| Univ Catolica | 23 tuổi | 450 N € | |
| Palestino | 22 tuổi | 450 N € | |
| Univ Catolica | 20 tuổi | 500 N € |
Diego Rojas năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 2, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Diego Rojas đang thi đấu cho Antofagasta.
Chiều cao của Diego Rojas: 164 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Diego Rojas mùa giải 2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Rojas mùa giải 2026: 5 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 279. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Chile | Club Deportes Antofagasta | 5 | 279 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Copa Chile | Curicó Unido | 8 | 596 | 2 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 | Copa Chile | Curicó Unido | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Copa Chile | Curicó Unido | 2 | 154 | 0 | 0 | – |
| Liga de Ascenso (Chile) | Curicó Unido | 1 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 7 | 520 | 1 | 1 | 6,7 | |
| 2023 |
|---|
| Veikkausliiga (Phần Lan) |
| SJK Seinajoen |
| 2 |
| 142 |
| 1 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2022-2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 14 | 626 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | SJK Seinajoen | 3 | 142 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | SJK Seinajoen | 3 | 300 | 1 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Phần Lan | SJK Seinajoen | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 9 | 442 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Phần Lan | SJK Seinajoen | 3 | 34 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Phần Lan | SJK Seinajoen | 1 | 59 | 0 | 0 | – | |
| Liga de Ascenso (Chile) | San Luis de Quillota | 2 | 152 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Liga de Ascenso (Chile) | San Luis de Quillota | 5 | 275 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | San Luis de Quillota | 2 | 64 | 0 | 0 | – | |
| Liga de Ascenso (Chile) | Deportes Valdivia | 11 | 800 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 2 | 35 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019 | Liga de Primera (Chile) | Unión La Calera | 1 | 18 | 0 | 0 | 5,7 |
|---|
| 2018-2019 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 5 | 295 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2018 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 4 | 178 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 11 | 661 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Palestino | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Liga de Primera (Chile) | Club Deportes Antofagasta | 1 | 64 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2017 | Liga de Primera (Chile) | Palestino | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Huachipato | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Liga de Primera (Chile) | Unión Española | 1 | 77 | 0 | 3 | 9,3 |
| 2016-2017 | Liga de Primera (Chile) | Club Deportes Antofagasta | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Palestino | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,6 | |
| Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 2 | 62 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2015-2016 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 17 | 585 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Ascenso (Chile) | Univ Catolica | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Liga de Primera (Chile) | Palestino | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,5 |