Quảng cáo
Diego Rosa đang thi đấu cho Qarabag. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 24, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. 2025: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Santos - SP vs Internacional - RS (24 tháng 7, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 2 Tr € (6 thg 4, 2023)
Qarabag: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Qarabag ở mùa giải 2026/2027, Diego Rosa thi đấu 261 phút và đá chính 3 trận.
Internacional - RS: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
KVSK Lommel: 64 trận, 9 bàn, 5 kiến tạo
Bahia - BA: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vizela: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Qarabag, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Rosa năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 10, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Diego Rosa đang thi đấu cho Qarabag.
Chiều cao của Diego Rosa: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| APOEL Nicosia | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| APOEL Nicosia | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| APOEL Nicosia | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Internacional | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| KVSK Lommel | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| KVSK Lommel | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bahia | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Bahia | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Bahia | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| Vizela | 20 tuổi | 700 N € | |
| KVSK Lommel | 19 tuổi | 500 N € | |
| KVSK Lommel | 19 tuổi | 600 N € | |
| KVSK Lommel | 19 tuổi | 800 N € | |
| KVSK Lommel | 18 tuổi | 1 Tr € |
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Diego Rosa mùa giải 2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Rosa mùa giải 2025: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 64. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 4 | 64 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 18 | 1.187 | 6 | 1 | 6,9 |
| Serie A (Brazil) | KVSK Lommel | 3 | 130 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 13 | 1.042 | 2 | 4 | 7,1 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | KVSK Lommel | 2 | 210 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Campeonato Baiano (Brazil) | Bahia - BA | 3 | 140 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) |
| Bahia - BA |
| 1 |
| 72 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 7 | 128 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Campeonato Baiano (Brazil) | Bahia - BA | 6 | 141 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Nordeste (Brazil) | Bahia - BA | 4 | 145 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 3 | 36 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Bahia - BA | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vizela | 9 | 256 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vizela | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 19 | 1.376 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bỉ | KVSK Lommel | 2 | 186 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Challenger Pro League (Bỉ) | KVSK Lommel | 7 | 365 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2019-2020 | U17 World Championship | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019 | U17 World Championship | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|