
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (21 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Diego Sánchez đang thi đấu cho Sporting Gijon. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 1,5 Tr €. Diego Sánchez mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Sánchez ra sân là Sporting Gijon vs Celta Vigo B, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Sporting Gijon: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sporting Gijon ở mùa giải 2026/2027, Diego Sánchez thi đấu 174 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Sporting Gijon, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Sánchez năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 7, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Diego Sánchez đang thi đấu cho Sporting Gijon.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sporting Gijon | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sporting Gijon | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Sporting Gijon | 22 tuổi | 800 N € | |
| Sporting Gijon | 21 tuổi | 600 N € | |
| Sporting Gijon | 21 tuổi | 600 N € | |
| Sporting Gijon | 20 tuổi | 600 N € | |
| Sporting Gijon | 20 tuổi | 500 N € | |
| Sporting Gijon | 20 tuổi | 300 N € | |
| Sporting Gijon | 19 tuổi | 400 N € | |
| Sporting Gijon | 19 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 1,5 Tr €.
Diego Sánchez mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Sánchez mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 174. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 4 | 174 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 38 | 2.911 | 0 | 2 | 6,6 |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 31 | 2.392 | 1 | 1 | 6,7 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 18 | 1.379 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon |
| 20 |
| 1.344 |
| 1 |
| 1 |
| 6,3 |
| Cúp Nhà vua | Sporting Gijon | 3 | 297 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Sporting de Gijon B | 10 | 726 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Sporting de Gijon B | 6 | 244 | 0 | 0 | – |
|---|