Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 500 N € (18 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mirandes | 20 tuổi | 400 N € | |
| Milan Futuro | 19 tuổi | 400 N € | |
Cập nhật:
Diego Sia đang thi đấu cho Dolomiti Bellunesi. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 20, Giá trị thị trường: 400 N €. Diego Sia mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Sia ra sân là Treviso vs Dolomiti Bellunesi, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Dolomiti Bellunesi: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dolomiti Bellunesi ở mùa giải 2026/2027, Diego Sia thi đấu 390 phút và đá chính 2 trận.
Dolomiti Bellunesi: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Mirandes: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Milan U19: 16 trận, 6 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Dolomiti Bellunesi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Sia năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 3, 2006.
Vị trí: Tiền đạo.
Diego Sia đang thi đấu cho Dolomiti Bellunesi.
| Milan Futuro |
| 19 tuổi |
| 450 N € |
| MilanU17 | 18 tuổi | 500 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Diego Sia mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Sia mùa giải 2026-2027: 10 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 390. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie C (Ý) | Dolomiti Bellunesi | 10 | 390 | 2 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mirandes | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | ÝĐội tuyển quốc gia | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | ÝĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Youth League (châu Âu) | Milan U19 | 3 | 194 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Youth League (châu Âu) | Milan U19 | 10 | 628 |
| 5 |
| 1 |
| 7,2 |
| Giải U19 châu Âu | ÝĐội tuyển quốc gia | 4 | 105 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Youth League (châu Âu) | Milan U19 | 3 | 87 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|