Quảng cáo
Diego Torres đang thi đấu cho Vila Nova. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 35, Chiều cao: 174 cm. 2025-2026: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Cuiaba vs Vila Nova (27 tháng 5, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Guarani SP: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vila Nova: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Amazonas: 32 trận, 1 bàn, 5 kiến tạo
Vitória - BA: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Grêmio Novorizontino: 26 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
CRB: 75 trận, 13 bàn, 15 kiến tạo
Trang liên quan: Vila Nova, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Torres năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 11, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Diego Torres đang thi đấu cho Vila Nova.
Chiều cao của Diego Torres: 174 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Diego Torres mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Torres mùa giải 2025-2026: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 161. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Guarani SP | 5 | 161 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 6 | 242 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vila Nova | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,2 |
| Serie B (Brazil) | Amazonas | 11 | 755 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Amazonas | 13 | 820 | 0 | 3 | 6,6 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Amazonas | 8 | 329 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Vitória - BA | 5 | 64 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| Serie B (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 10 | 659 | 2 | 3 | 7,1 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 4 | 258 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 12 | 680 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | CRB | 21 | 1.570 | 3 | 7 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | CRB | 45 | 3.550 | 9 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 6 | 511 | 0 | 1 | – |
| 2020 | Serie B (Brazil) | CRB | 2 | 171 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 4 | 143 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2019 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 2 | 31 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Chapecoense | 24 | 1.172 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Chapecoense | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Liga de Primera (Chile) | Municipal Iquique | 25 | 2.004 | 5 | 5 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Liga de Primera (Chile) | Municipal Iquique | 14 | 1.085 | 3 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2015-2016 | Liga de Primera (Chile) | Municipal Iquique | 8 | 488 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|