Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (3 thg 2, 2021)
Cập nhật:
Diego Torres đang thi đấu cho Chadormalu. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 23, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Diego Torres mùa giải 2025-2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Diego Torres ra sân là Amazonas vs Cuiaba, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 3 tháng 11, 2025.
Chadormalu: 7 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chadormalu ở mùa giải 2026/2027, Diego Torres thi đấu 595 phút và đá chính 7 trận.
Amazonas: 16 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Club Sportivo Trinidense: 31 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Olimpia Asuncion: 27 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Chadormalu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Diego Torres năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 10, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chadormalu | 23 tuổi | 500 N € | |
| Amazonas | 23 tuổi | 400 N € | |
| Trinidense | 22 tuổi | 300 N € | |
| Trinidense | 22 tuổi | 300 N € | |
| Olimpia Asuncion | 21 tuổi | 300 N € | |
| Olimpia Asuncion | 20 tuổi | 400 N € | |
| Olimpia Asuncion | 20 tuổi | 300 N € | |
| Olimpia Asuncion | 19 tuổi | 900 N € | |
| Olimpia Asuncion | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Olimpia Asuncion | 18 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Olimpia Asuncion | 18 tuổi | 450 N € | |
| Olimpia Asuncion | 17 tuổi | 450 N € | |
| Olimpia Asuncion | 17 tuổi | 500 N € |
Chiều cao của Diego Torres: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Paraguay.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Diego Torres mùa giải 2025-2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Diego Torres mùa giải 2025-2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 735. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | Amazonas | 11 | 735 | 1 | 2 | 6,4 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Amazonas | 2 | 165 | 1 | 0 | 7,1 |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Sportivo Trinidense | 10 | 361 | 1 | 1 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Amazonas | 3 | 138 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Sportivo Trinidense | 13 | 893 | 1 | 1 | 6,4 | |
| 2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Sportivo Trinidense |
| 8 |
| 505 |
| 2 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 12 | 473 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Olimpia Asuncion | 6 | 139 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 2 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 2 | 92 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 4 | 103 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | U17 World Championship | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 8,1 |
|---|
| 2019 | U17 World Championship | ParaguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|