Quảng cáo
Dieguinho đang thi đấu cho Shimizu S Pulse. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Mito Hollyhock vs Shimizu S-Pulse (11 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (5 thg 6, 2025)
Shimizu S-Pulse: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shimizu S-Pulse ở mùa giải 2026/2027, Dieguinho thi đấu 295 phút và đá chính 3 trận.
Shimizu S-Pulse: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ceará: 45 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Goiás: 123 trận, 3 bàn, 11 kiến tạo
Boa: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Shimizu S Pulse, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dieguinho năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 31 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Dieguinho đang thi đấu cho Shimizu S Pulse.
Chiều cao của Dieguinho: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ceara | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Ceara | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ceara | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ceara | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Goiás - GO | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Goiás - GO | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Goiás - GO | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Goiás - GO | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Goiás - GO | 27 tuổi | 1 Tr € | |
| Goiás - GO | 27 tuổi | 800 N € | |
| Goiás - GO | 26 tuổi | 500 N € | |
| Goiás - GO | 26 tuổi | 300 N € | |
| Goiás - GO | 25 tuổi | 300 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Dieguinho mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dieguinho mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 206. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J1 League (Nhật Bản) | Shimizu S-Pulse | 4 | 206 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Serie B (Brazil) | Ceará | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,9 |
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Ceará | 14 | 1.108 | 0 | 0 | 6,5 |
| Serie B (Brazil) | Ceará | 4 | 226 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 2 | 155 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | Serie A (Brazil) |
| Ceará |
| 5 |
| 422 |
| 0 |
| 1 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | Serie A (Brazil) | Ceará | 13 | 1.137 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Serie B (Brazil) | Goiás | 12 | 923 | 0 | 2 | 7,0 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Goiás | 6 | 514 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Goiás | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Goiás | 14 | 1.145 | 1 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Goiás | 6 | 358 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Goiás | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Goiás | 1 | 55 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Goiás | 24 | 1.972 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Goiás | 3 | 146 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Goiás | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Goiás | 19 | 1.607 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Goiás | 17 | 1.506 | 0 | 3 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Goiás | 4 | 209 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Goiás | 4 | 347 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Boa | 7 | 630 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Goiás | 9 | 530 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C (Brazil) | Boa | 3 | 208 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Boa | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Campeonato Mineiro (Brazil) | Boa | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|