Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (22 thg 12, 2021)
Cập nhật:
Dilan Markanday đang thi đấu cho Chesterfield. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 25, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Dilan Markanday mùa giải 2026-2027: 11 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dilan Markanday ra sân là Crawley Town vs Chesterfield, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Chesterfield: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chesterfield ở mùa giải 2026/2027, Dilan Markanday thi đấu 874 phút và đá chính 10 trận.
Chesterfield: 79 trận, 18 bàn, 9 kiến tạo
Leyton Orient: 17 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Blackburn Rovers: 36 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Blackburn Rovers U21: 8 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Porto U19: 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Aberdeen: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Chesterfield, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Chesterfield | 24 tuổi | 350 N € | |
| Chesterfield | 24 tuổi | 325 N € | |
| Leyton Orient | 23 tuổi | 300 N € | |
| Chesterfield | 23 tuổi | 350 N € | |
| Blackburn Rovers | 22 tuổi | 400 N € | |
| Blackburn Rovers | 22 tuổi | 400 N € | |
| Aberdeen | 21 tuổi | 400 N € | |
| Blackburn Rovers | 21 tuổi | 400 N € | |
| Blackburn Rovers | 20 tuổi | 400 N € | |
| Tottenham Hotspur U23 | 20 tuổi | 400 N € |
Dilan Markanday năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 8, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Dilan Markanday đang thi đấu cho Chesterfield.
Chiều cao của Dilan Markanday: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Dilan Markanday mùa giải 2026-2027: 11 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dilan Markanday mùa giải 2026-2027: 11 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 964. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Chesterfield | 10 | 874 | 3 | 1 | 7,0 |
| English Football League Cup | Chesterfield | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Chesterfield | 38 | 2.642 | 8 | 5 | 6,8 |
| English Football League Trophy | Chesterfield | 3 | 173 | 0 | 0 | 6,5 | |
| FA Cup | Chesterfield | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Chesterfield | 1 | 76 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 |
| League One (Anh) |
| Leyton Orient |
| 17 |
| 894 |
| 3 |
| 1 |
| 6,6 |
| League Two (Anh) | Chesterfield | 22 | 1.807 | 6 | 3 | 6,9 |
| English Football League Trophy | Chesterfield | 2 | 63 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 21 | 755 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Blackburn Rovers | 4 | 233 | 2 | 0 | 7,1 | |
| FA Cup | Blackburn Rovers | 2 | 57 | 0 | 0 | 6,9 | |
| English U21 Premier League | Blackburn Rovers U21 | 2 | 180 | 3 | 1 | 8,3 | |
| English U21 League Cup | Blackburn Rovers U21 | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Porto U19 | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Aberdeen | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English U21 Premier League | Blackburn Rovers U21 | 5 | 377 | 2 | 1 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Blackburn Rovers | 4 | 296 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,5 | |
| FA Cup | Blackburn Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Blackburn Rovers | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Blackburn Rovers | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Tottenham Hotspur U23 | 13 | 1.137 | 9 | 5 | 7,7 | |
| English Football League Trophy | Porto U19 | 3 | 269 | 0 | 2 | – | |
| UEFA Europa Conference League | Tottenham Hotspur | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Tottenham Hotspur U23 | 16 | 1.298 | 3 | 3 | 6,9 |
|---|
| 2019-2020 | English U23 Premier League | Tottenham Hotspur U23 | 6 | 540 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Porto U19 | 5 | 388 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Trophy | Porto U19 | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Youth League | Tottenham Hotspur U19 | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Youth League | Porto U19 | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|