Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 400 N € (27 thg 11, 2022)
Cập nhật:
Dimitar Mitkov đang thi đấu cho Madura United. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Bulgaria, Tuổi: 26, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. Dimitar Mitkov mùa giải 2026-2027: 4 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dimitar Mitkov ra sân là Persatuan sepak bola Indonesia Kediri vs Madura United, với 42 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Madura United: 4 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Madura United ở mùa giải 2026/2027, Dimitar Mitkov thi đấu 312 phút và đá chính 4 trận.
Madura United: 4 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Istiklol Dushanbe: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Lokomotiv Sofia: 35 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rubin Kazan: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tottenham Hotspur: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ludogorets Razgrad: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Madura United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ordabasy | 26 tuổi | 275 N € | |
| Botev Plovdiv | 25 tuổi | 300 N € | |
| Spartak Varna | 25 tuổi | 300 N € | |
| Esteghlal Dushanbe | 24 tuổi | 300 N € | |
| Lokomotiv Sofia | 24 tuổi | 400 N € | |
| Lokomotiv Sofia | 23 tuổi | 300 N € | |
| Rubin Kazan | 23 tuổi | 300 N € | |
| Lokomotiv Sofia | 22 tuổi | 400 N € | |
| Lokomotiv Sofia | 22 tuổi | 300 N € | |
| Lokomotiv Sofia | 22 tuổi | 200 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 21 tuổi | 200 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 21 tuổi | 200 N € | |
| CSKA 1948 Sofia | 21 tuổi | 300 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 20 tuổi | 100 N € | |
| Ludogorets Razgrad | 20 tuổi | 100 N € |
Dimitar Mitkov năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Dimitar Mitkov đang thi đấu cho Madura United.
Chiều cao của Dimitar Mitkov: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bulgaria.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Dimitar Mitkov mùa giải 2026-2027: 4 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dimitar Mitkov mùa giải 2026-2027: 4 trận, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 312. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Indonesia) | Madura United | 4 | 312 | 4 | 1 | 7,0 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Two | Istiklol Dushanbe | 4 | 70 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Lokomotiv Sofia | 18 | 934 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Lokomotiv Sofia | 13 | 799 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Nga (First League) | Rubin Kazan | 11 | 340 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) |
| Lokomotiv Sofia |
| 4 |
| 256 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Vtora Liga (Bulgaria) | Tottenham Hotspur | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Ludogorets Razgrad | 2 | 5 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | CSKA 1948 Sofia | 7 | 298 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian Cup | CSKA 1948 Sofia | 1 | 34 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Ludogorets Razgrad | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 |