Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (23 thg 1, 2018)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 38, Chiều cao: 181 cm. Dimitri Liénard mùa giải 2024-2025: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dimitri Liénard ra sân là Sochaux vs Nimes, với 70 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 3, 2025.
Sochaux: 21 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Bastia: 13 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Strasbourg Alsace: 209 trận, 11 bàn, 17 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dimitri Liénard năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 2, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Dimitri Liénard: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Dimitri Liénard mùa giải 2024-2025: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sochaux | 37 tuổi | 100 N € | |
| Sochaux | 36 tuổi | 150 N € | |
| Sochaux | 36 tuổi | 200 N € | |
| Bastia | 35 tuổi | 400 N € | |
| Strasbourg | 35 tuổi | 500 N € | |
| Strasbourg | 34 tuổi | 600 N € | |
| Strasbourg | 34 tuổi | 700 N € | |
| Strasbourg | 33 tuổi | 800 N € | |
| Strasbourg | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Strasbourg | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Strasbourg | 32 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Strasbourg | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Strasbourg | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Strasbourg | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Strasbourg | 30 tuổi | 2 Tr € | |
| Strasbourg | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Strasbourg | 29 tuổi | 700 N € | |
| Strasbourg | 29 tuổi | 400 N € | |
| Strasbourg | 28 tuổi | 200 N € |
Dimitri Liénard mùa giải 2024-2025: 14 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.183. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Championnat National (Pháp) | Sochaux | 14 | 1.183 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2023-2024 | Championnat National (Pháp) | Sochaux | 5 | 142 | 0 | 0 | – |
| Coupe de France | Sochaux | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Ligue 2 (Pháp) | Bastia | 13 | 1.052 | 2 | 4 | 6,8 | |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 28 | 1.545 | 0 | 0 | 6,4 |
| Coupe de France | Strasbourg Alsace | 1 | 77 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2022 |
| Giao hữu CLB quốc tế |
| Strasbourg Alsace |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 33 | 2.043 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Strasbourg Alsace | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Coupe de France | Strasbourg Alsace | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 34 | 1.825 | 2 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Strasbourg Alsace | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 22 | 1.490 | 2 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Strasbourg Alsace | 3 | 151 | 0 | 0 | – | |
| Coupe de France | Strasbourg Alsace | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,3 | |
| French Ligue Coupe | Strasbourg Alsace | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 22 | 1.290 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Strasbourg Alsace | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 33 | 2.606 | 5 | 5 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Strasbourg Alsace | 26 | 760 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|