Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Síp, Tuổi: 38, Chiều cao: 175 cm. 2023-2024: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Georgia vs Cyprus (15 tháng 10, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 900 N € (15 thg 7, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ethnikos Achnas | 36 tuổi | 25 N € | |
| Ethnikos Achnas | 36 tuổi | 50 N € | |
| Ethnikos Achnas | 35 tuổi | 75 N € | |
| Ethnikos Achnas | 35 tuổi | 125 N € | |
| Ethnikos Achnas | 35 tuổi | 150 N € | |
| Ethnikos Achnas | 35 tuổi | 200 N € | |
| Anorthosis Famagusta | 34 tuổi | 300 N € | |
Omonia Nicosia: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Anorthosis Famagusta: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Sion: 35 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dimitris Christofi năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 9, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Dimitris Christofi: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Síp.
Dimitris Christofi mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 34 tuổi |
| 300 N € |
| Anorthosis Famagusta | 33 tuổi | 300 N € |
| Anorthosis Famagusta | 33 tuổi | 300 N € |
| Anorthosis Famagusta | 32 tuổi | 300 N € |
| Anorthosis Famagusta | 32 tuổi | 400 N € |
| Anorthosis Famagusta | 31 tuổi | 325 N € |
| Omonia Nicosia | 31 tuổi | 400 N € |
| Omonia Nicosia | 30 tuổi | 500 N € |
| Omonia Nicosia | 30 tuổi | 600 N € |
| Omonia Nicosia | 29 tuổi | 800 N € |
| Omonia Nicosia | 29 tuổi | 800 N € |
| Omonia Nicosia | 28 tuổi | 800 N € |
| Omonia Nicosia | 28 tuổi | 800 N € |
| Omonia Nicosia | 27 tuổi | 900 N € |
| Sion | 26 tuổi | 900 N € |
| Sion | 25 tuổi | 900 N € |
| Sion | 25 tuổi | 900 N € |
| Sion | 25 tuổi | 700 N € |
| Omonia Nicosia | 22 tuổi | 600 N € |
| Omonia Nicosia | 21 tuổi | 500 N € |
| Omonia Nicosia | 21 tuổi | 500 N € |
Dimitris Christofi mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 65.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | SípĐội tuyển quốc gia | 3 | 103 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2023-2024 | Cúp quốc gia Cộng hòa Síp | Omonia Nicosia | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Nations League | SípĐội tuyển quốc gia | 6 | 276 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giao hữu quốc tế | SípĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Anorthosis Famagusta | 6 | 184 | 1 | 0 | 6,8 |
| Europa League | Anorthosis Famagusta | 2 |
| 43 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | SípĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Anorthosis Famagusta | 5 | 145 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Cộng hòa Síp | Anorthosis Famagusta | 2 | 81 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Anorthosis Famagusta | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | SípĐội tuyển quốc gia | 4 | 280 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | SípĐội tuyển quốc gia | 3 | 125 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Anorthosis Famagusta | 2 | 66 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Omonia Nicosia | 2 | 25 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Nations League | SípĐội tuyển quốc gia | 2 | 22 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Super League (Thụy Sĩ) | Sion | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Super League (Thụy Sĩ) | Sion | 15 | 895 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Super League (Thụy Sĩ) | Sion | 18 | 1.046 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super League (Thụy Sĩ) | Sion | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|