Quảng cáo
Dimitry Bertaud đang thi đấu cho Forge. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Congo - Kinshasa, Tuổi: 28, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. 2026: 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Pacific vs Forge (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (29 thg 5, 2022)
Forge: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Forge ở mùa giải 2026, Dimitry Bertaud thi đấu 2070 phút và đá chính 23 trận.
Trang liên quan: Forge, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dimitry Bertaud năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 1998.
Vị trí: Thủ môn.
Dimitry Bertaud đang thi đấu cho Forge.
Chiều cao của Dimitry Bertaud: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Congo - Kinshasa.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Dimitry Bertaud mùa giải 2026: 33 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Forge | 27 tuổi | 450 N € | |
| Free Player | 27 tuổi | 900 N € | |
| Montpellier | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Montpellier | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Montpellier | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Montpellier | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Montpellier | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Montpellier | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Montpellier | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Montpellier | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Montpellier | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Montpellier | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Montpellier | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Montpellier | 22 tuổi | 800 N € | |
| Montpellier | 21 tuổi | 900 N € | |
| Montpellier | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Montpellier | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Montpellier | 20 tuổi | 500 N € | |
| Montpellier | 20 tuổi | 400 N € | |
| Montpellier | 20 tuổi | 150 N € | |
| Montpellier | 19 tuổi | 150 N € | |
| Montpellier | 19 tuổi | 150 N € | |
| Montpellier | 19 tuổi | 150 N € |
Dimitry Bertaud mùa giải 2026: 33 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.000.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Forge | 21 | 1.890 | 0 | 0 | 6,7 |
| Canadian Championship | Forge | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Forge | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| CONCACAF Champions Cup | Forge | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 0 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Montpellier Hérault | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | Cộng hòa Dân chủ CongoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 11 | 832 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Montpellier Hérault | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 9 | 744 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Montpellier Hérault | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 3 | 197 | 0 | 0 | 5,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Montpellier Hérault | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Montpellier Hérault | 1 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Montpellier Hérault | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |