Cao nhất: 300 N € (10 thg 1, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Würzburger Kickers | 23 tuổi | 175 N € | |
| Würzburger Kickers | 22 tuổi | 125 N € | |
| SGV Freiberg | 22 tuổi | 200 N € | |
| Essen | 21 tuổi | 225 N € | |
| Bayern Munchen II | 21 tuổi | 275 N € | |
| Bayern Munchen II | 20 tuổi | 300 N € | |
| Bayern Munchen II | 20 tuổi | 300 N € | |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Kosovo, Tuổi: 23, Giá trị thị trường: 175 N €. Dion Berisha mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dion Berisha ra sân là Bayern Munchen II vs Würzburger Kickers, với 7 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 27 tháng 9, 2025.
Bayern Munchen II: 29 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Würzburger Kickers: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rot-Weiss Essen: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Furth II: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Augsburg Youth: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Augsburg U19: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dion Berisha năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 5, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Chân thuận: Trái.
| 20 tuổi |
| 150 N € |
| Augsburg II | 19 tuổi | 100 N € |
| Augsburg II | 19 tuổi | 150 N € |
| Augsburg II | 19 tuổi | 200 N € |
| Augsburg II | 18 tuổi | 200 N € |
| Augsburg U19 | 17 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Kosovo.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Dion Berisha mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dion Berisha mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 86.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| Regionalliga (Đức) | Würzburger Kickers | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | 3. Liga (Đức) | Rot-Weiss Essen | 6 | 148 | 0 | 0 | 6,4 |
| 3. Liga (Đức) | Bayern Munchen II | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2023-2024 | Regionalliga (Đức) | Bayern Munchen II | 27 | 1.547 | 7 | 1 | – |
| Regionalliga (Đức) | Furth II | 1 | 9 | 0 | 0 | – | |
| European U21 Championship qualification |
| QatarĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 10 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| European U21 Championship qualification | KosovoĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Regionalliga (Đức) | Augsburg Youth | 5 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | Augsburg Youth | 5 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German U19 Youth League | Augsburg U19 | 12 | 663 | 0 | 0 | 5,7 | |
| European U21 Championship qualification | QatarĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | European U21 Championship qualification | QatarĐội tuyển quốc gia | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | QatarĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 0 | 0 | – |