Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (5 thg 4, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
Cập nhật:
Dion Conroy đang thi đấu cho Wealdstone. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 30, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Dion Conroy mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dion Conroy ra sân là Aldershot Town vs Wealdstone, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Wealdstone: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Wealdstone ở mùa giải 2026/2027, Dion Conroy thi đấu 482 phút và đá chính 6 trận.
Wealdstone: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Crawley Town: 105 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Swindon Town: 85 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Wealdstone, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dion Conroy năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 12, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Dion Conroy đang thi đấu cho Wealdstone.
| Crawley Town | 30 tuổi | 125 N € | |
| Crawley Town | 29 tuổi | 150 N € | |
| Crawley Town | 29 tuổi | 150 N € | |
| Crawley Town | 29 tuổi | 150 N € | |
| Crawley Town | 28 tuổi | 175 N € | |
| Crawley Town | 28 tuổi | 175 N € | |
| Crawley Town | 27 tuổi | 175 N € | |
| Crawley Town | 27 tuổi | 175 N € | |
| Swindon Town | 21 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Dion Conroy: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Dion Conroy mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dion Conroy mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 527. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | National League (Anh) | Wealdstone | 7 | 482 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp National League (Anh) | Wealdstone | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Crawley Town | 19 | 1.710 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp FA | Crawley Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| EFL Trophy | Crawley Town | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) | Crawley Town | 21 | 1.838 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2023-2024 |
| Crawley Town |
| 35 |
| 3.072 |
| 1 |
| 0 |
| 6,9 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Crawley Town | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,4 |
| EFL Trophy | Crawley Town | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Crawley Town | 25 | 2.156 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Crawley Town | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Swindon Town | 37 | 3.359 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Swindon Town | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 | |
| EFL Trophy | Swindon Town | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Swindon Town | 19 | 1.554 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Swindon Town | 11 | 906 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Swindon Town | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | League One (Anh) | Swindon Town | 7 | 614 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|