Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Suriname, Tuổi: 37, Chiều cao: 185 cm. 2025-2026: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bolivia vs Suriname (27 tháng 3, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 850 N € (10 thg 11, 2015)
Telstar: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Karmiotissa Polemidion: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
NAC Breda: 74 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
ADO Den Haag: 51 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dion Malone năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 2, 1989.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Dion Malone: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Suriname.
Dion Malone mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Telstar | 37 tuổi | 75 N € | |
| Telstar | 36 tuổi | 75 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 36 tuổi | 75 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 35 tuổi | 125 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 35 tuổi | 150 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 35 tuổi | 200 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 35 tuổi | 250 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 34 tuổi | 300 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 34 tuổi | 350 N € | |
| Karmiotissa Polemidion | 33 tuổi | 350 N € | |
| NAC Breda | 33 tuổi | 450 N € | |
| NAC Breda | 32 tuổi | 450 N € | |
| NAC Breda | 32 tuổi | 450 N € | |
| NAC Breda | 31 tuổi | 500 N € | |
| ADO Den Haag | 31 tuổi | 550 N € | |
| ADO Den Haag | 30 tuổi | 700 N € | |
| ADO Den Haag | 30 tuổi | 700 N € | |
| ADO Den Haag | 29 tuổi | 700 N € | |
| ADO Den Haag | 28 tuổi | 700 N € | |
| ADO Den Haag | 27 tuổi | 600 N € | |
| ADO Den Haag | 27 tuổi | 750 N € | |
| ADO Den Haag | 26 tuổi | 750 N € | |
| ADO Den Haag | 26 tuổi | 850 N € | |
| ADO Den Haag | 26 tuổi | 700 N € | |
| ADO Den Haag | 25 tuổi | 650 N € | |
| ADO Den Haag | 25 tuổi | 550 N € | |
| ADO Den Haag | 24 tuổi | 450 N € | |
| ADO Den Haag | 24 tuổi | 350 N € | |
| ADO Den Haag | 23 tuổi | 250 N € | |
| Almere City | 22 tuổi | 125 N € | |
| Almere City | 22 tuổi | 100 N € | |
| Almere City | 20 tuổi | 75 N € | |
| Almere City | 19 tuổi | 50 N € |
Dion Malone mùa giải 2025-2026: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 196. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | SurinameĐội tuyển quốc gia | 4 | 61 | 0 | 0 | 6,6 |
| Play-off liên lục địa World Championship | SurinameĐội tuyển quốc gia | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Telstar | 11 | 196 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | SurinameĐội tuyển quốc gia | 4 | 246 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | CONCACAF Nations League | SurinameĐội tuyển quốc gia | 4 | 354 | 0 | 0 | 6,5 |
| CONCACAF Gold Cup |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,4 |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | SurinameĐội tuyển quốc gia | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Karmiotissa Polemidion | 5 | 300 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | SurinameĐội tuyển quốc gia | 2 | 172 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Karmiotissa Polemidion | 3 | 213 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | SurinameĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | SurinameĐội tuyển quốc gia | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 34 | 2.774 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | NAC Breda | 4 | 360 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | SurinameĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,6 |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NAC Breda | 36 | 3.082 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cup | SurinameĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | ADO Den Haag | 20 | 1.534 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | ADO Den Haag | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | ADO Den Haag | 29 | 2.138 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | ADO Den Haag | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |