Quảng cáo
Dirk Wanner Proper đang thi đấu cho Heerenveen. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 24, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Heerenveen vs AZ Alkmaar (6 tháng 9, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (30 thg 5, 2024)
Heerenveen: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Heerenveen ở mùa giải 2026/2027, Dirk Wanner Proper thi đấu 410 phút và đá chính 5 trận.
Trang liên quan: Heerenveen, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dirk Wanner Proper năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 2, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Dirk Wanner Proper đang thi đấu cho Heerenveen.
Chiều cao của Dirk Wanner Proper: 167 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Heerenveen | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 23 tuổi | 2,3 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 23 tuổi | 4 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 22 tuổi | 4,5 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| NEC Nijmegen | 20 tuổi | 900 N € | |
| NEC Nijmegen | 20 tuổi | 900 N € | |
| NEC Nijmegen | 19 tuổi | 900 N € | |
| NEC Nijmegen | 19 tuổi | 800 N € | |
| NEC Nijmegen | 18 tuổi | 650 N € | |
| NEC Nijmegen | 18 tuổi | 625 N € | |
| NEC Nijmegen | 18 tuổi | 550 N € | |
| NEC Nijmegen | 18 tuổi | 350 N € | |
| NEC Nijmegen | 17 tuổi | 400 N € |
Dirk Wanner Proper mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 320. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 4 | 320 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 22 | 1.036 | 3 | 0 | 6,5 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 4 | 332 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Eredivisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 26 | 2.161 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 28 | 2.396 | 5 | 4 | 6,9 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 5 | 449 | 2 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại U21 châu Âu |
| Hà LanĐội tuyển quốc gia |
| 8 |
| 617 |
| 1 |
| 0 |
| 7,2 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 32 | 2.765 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 3 | 229 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 22 | 1.357 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 2 | 180 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 29 | 1.639 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | NEC Nijmegen | 9 | 509 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019 | U17 World Championship | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018-2019 | Giải U17 châu Âu | Hà LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 139 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|