Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (29 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Divine Lunga đang thi đấu cho Mamelodi Sundowns. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Zimbabwe, Tuổi: 31, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 550 N €. Divine Lunga mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Divine Lunga ra sân là Orlando Pirates vs Mamelodi Sundowns, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Mamelodi Sundowns: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mamelodi Sundowns ở mùa giải 2026/2027, Divine Lunga thi đấu 1 phút và đá chính 0 trận.
Mamelodi Sundowns: 60 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Lamontville Golden Arrows: 66 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Mamelodi Sundowns, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Divine Lunga năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 5, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Divine Lunga đang thi đấu cho Mamelodi Sundowns.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mamelodi Sundowns | 31 tuổi | 550 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 30 tuổi | 650 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 30 tuổi | 750 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 29 tuổi | 700 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 29 tuổi | 650 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 28 tuổi | 700 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Lamontville Golden Arrows | 27 tuổi | 800 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 27 tuổi | 550 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 26 tuổi | 550 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 26 tuổi | 550 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 25 tuổi | 450 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 24 tuổi | 400 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 24 tuổi | 500 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 24 tuổi | 450 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 23 tuổi | 350 N € | |
| Lamontville Golden Arrows | 23 tuổi | 150 N € |
Chiều cao của Divine Lunga: 179 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Zimbabwe.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Divine Lunga mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Divine Lunga mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Mamelodi Sundowns | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
| World Championship qualification (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 5 | 367 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 11 | 347 | 0 | 0 | 6,8 |
| CAF Champions League |
| Mamelodi Sundowns |
| 7 |
| 413 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Mamelodi Sundowns | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,5 |
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,5 |
| World Championship qualification (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025 | Club World Championship | Mamelodi Sundowns | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 6 | 323 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 5 | 414 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 | |
| World Championship qualification (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Lamontville Golden Arrows | 28 | 2.220 | 1 | 3 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa League Cup | Lamontville Golden Arrows | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 6 | 400 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa League Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 141 | 0 | 0 | – | |
| South Africa MTN 8 Cup | Mamelodi Sundowns | 1 | 69 | 1 | 0 | – | |
| World Championship qualification (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Lamontville Golden Arrows | 23 | 1.933 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Lamontville Golden Arrows | 9 | 765 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Africa Premier League Cup | Lamontville Golden Arrows | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Lamontville Golden Arrows | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | ZimbabweĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |