Quảng cáo
Cao nhất: 900 N € (13 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Torpedo Moskva | 26 tuổi | 500 N € | |
| SKA Khabarovsk | 26 tuổi | 500 N € | |
| Krylya Sovetov | 25 tuổi | 500 N € | |
| Krylya Sovetov | 25 tuổi | 500 N € | |
| Krylya Sovetov | 24 tuổi | 600 N € | |
| Krylya Sovetov | 24 tuổi | 800 N € | |
| Krylya Sovetov | 23 tuổi | 900 N € | |
| Krylya Sovetov | 23 tuổi |
Cập nhật:
Dmitriy Tsypchenko đang thi đấu cho Torpedo Moskva. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 27, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Dmitriy Tsypchenko mùa giải 2024-2025: 21 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dmitriy Tsypchenko ra sân là Krylya Sovetov vs Spartak Moscow, với 22 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 5, 2025.
Torpedo Moscow: 14 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Torpedo Moscow ở mùa giải 2026/2027, Dmitriy Tsypchenko thi đấu 812 phút và đá chính 7 trận.
Trang liên quan: Torpedo Moskva, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dmitriy Tsypchenko năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Dmitriy Tsypchenko đang thi đấu cho Torpedo Moskva.
| Krylya Sovetov | 23 tuổi | 800 N € |
| Krylya Sovetov | 22 tuổi | 600 N € |
| Krylya Sovetov | 22 tuổi | 450 N € |
| Krylya Sovetov | 21 tuổi | 450 N € |
| Krylya Sovetov | 21 tuổi | 450 N € |
| Krylya Sovetov | 21 tuổi | 400 N € |
| Chertanovo Moscow | 21 tuổi | 400 N € |
| Chertanovo Moscow | 20 tuổi | 400 N € |
| Chertanovo Moscow | 20 tuổi | 450 N € |
| Chertanovo Moscow | 19 tuổi | 400 N € |
| Chertanovo Moscow | 19 tuổi | 350 N € |
| Chertanovo Moscow | 18 tuổi | 200 N € |
| Chertanovo Moscow | 17 tuổi | 200 N € |
| Chertanovo Moscow | 17 tuổi | 100 N € |
Chiều cao của Dmitriy Tsypchenko: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Dmitriy Tsypchenko mùa giải 2024-2025: 21 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dmitriy Tsypchenko mùa giải 2024-2025: 21 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 638. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 17 | 382 | 1 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krylya Sovetov | 4 | 256 | 1 | 0 | 7,8 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 23 | 1.078 | 3 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krylya Sovetov | 6 | 441 | 4 | 0 | 7,8 | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Krylya Sovetov | 23 |
| 466 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Nga | Krylya Sovetov | 2 | 169 | 3 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Krylya Sovetov | 20 | 761 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Krylya Sovetov | 3 | 259 | 3 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Krasnodar II | 2 | 113 | 0 | 0 | – |
|---|