Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ukraina, Tuổi: 35, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 970 N €.
Sakaryaspor: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gençlerbirliği: 53 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Oleksandria: 75 trận, 7 bàn, 7 kiến tạo
Zorya: 20 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Kyiv: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dmytro Grechyshkin năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Dmytro Grechyshkin: 175 cm.
Quốc tịch: Ukraina.
Giá trị chuyển nhượng: 970 N €.
Dmytro Grechyshkin mùa giải 2022-2023: 29 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.083.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sakaryaspor | 12 | 682 | 0 | 0 | 6,8 |
| 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 17 | 1.401 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2021-2022 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 35 | 3.111 | 2 | 3 | 6,9 |
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Gençlerbirliği | 1 | 72 | 0 | 0 | 7,4 |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Oleksandria | 24 | 2.010 | 2 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Oleksandria | 27 | 2.279 | 4 | 2 | – |
|---|
| UEFA Europa League | Oleksandria | 6 | 540 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Oleksandria | 18 | 1.243 | 1 | 4 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Zorya | 10 | 804 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Zorya | 5 | 225 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Zorya | 5 | 197 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dynamo Kyiv | 3 | 167 | 0 | 0 | – |
|---|