Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (15 thg 2, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Helmond Sport | 32 tuổi | 200 N € | |
| Helmond Sport | 31 tuổi | 250 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 31 tuổi | 275 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 30 tuổi | 300 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 30 tuổi | 300 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 29 tuổi | 350 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 28 tuổi | 350 N € | |
| Cambuur Leeuwarden |
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 34, Chiều cao: 177 cm. Doke Schmidt mùa giải 2023-2024: 22 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Doke Schmidt ra sân là Helmond Sport vs Eindhoven, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 5, 2024.
Helmond Sport: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cambuur Leeuwarden: 113 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Heerenveen: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Doke Schmidt năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 4, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Doke Schmidt: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Doke Schmidt mùa giải 2023-2024: 22 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 325 N € |
| Cambuur Leeuwarden | 28 tuổi | 325 N € |
| Heerenveen | 27 tuổi | 400 N € |
| Heerenveen | 26 tuổi | 500 N € |
| Heerenveen | 26 tuổi | 600 N € |
| Heerenveen | 25 tuổi | 600 N € |
| Heerenveen | 25 tuổi | 500 N € |
| Heerenveen | 24 tuổi | 500 N € |
| Heerenveen | 24 tuổi | 400 N € |
| Heerenveen | 23 tuổi | 500 N € |
| Heerenveen | 23 tuổi | 600 N € |
| Heerenveen | 22 tuổi | 700 N € |
| Heerenveen | 22 tuổi | 450 N € |
| Go Ahead Eagles | 21 tuổi | 350 N € |
| Heerenveen | 21 tuổi | 250 N € |
| Heerenveen | 20 tuổi | 300 N € |
| Heerenveen | 20 tuổi | 400 N € |
| Heerenveen | 19 tuổi | 200 N € |
| Heerenveen | 19 tuổi | 50 N € |
Doke Schmidt mùa giải 2023-2024: 22 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.524. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Helmond Sport | 22 | 1.524 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 25 | 1.668 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 2 | 171 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 30 | 2.497 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 2 | 153 | 0 | 0 | 7,3 | |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 37 | 3.042 | 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 15 | 1.261 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,4 |
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 13 | 904 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Heerenveen | 11 | 591 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|