Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (5 thg 8, 2019)
Cập nhật:
Domingo Blanco đang thi đấu cho Defensa Y Justicia. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 31, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Domingo Blanco mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Domingo Blanco ra sân là Defensa Y Justicia vs San Lorenzo, với 25 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 4 tháng 10, 2026.
Defensa y Justicia: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Defensa y Justicia ở mùa giải 2026, Domingo Blanco thi đấu 219 phút và đá chính 1 trận.
Defensa y Justicia: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Tijuana: 87 trận, 6 bàn, 6 kiến tạo
Dnipro-1(2017-2024): 31 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Independiente: 110 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Defensa Y Justicia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Domingo Blanco năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 4, 1995.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Club Tijuana | 31 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Tijuana | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Tijuana | 30 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Club Tijuana | 29 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Club Tijuana | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Club Tijuana | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Dnipro-1(2017-2024) | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Independiente | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Independiente | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Independiente | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Independiente | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Independiente | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Independiente | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Defensa Y Justicia | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Independiente | 23 tuổi | 350 N € | |
| Independiente | 22 tuổi | 350 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Domingo Blanco đang thi đấu cho Defensa Y Justicia.
Chiều cao của Domingo Blanco: 167 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Domingo Blanco mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Domingo Blanco mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 244. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Defensa y Justicia | 8 | 219 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa Argentina | Defensa y Justicia | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 30 | 1.163 | 1 | 1 | 6,4 |
| Leagues Cup | Club Tijuana | 2 | 104 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2025 | Leagues Cup | Club Tijuana | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 24 | 1.278 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 29 | 2.220 | 4 | 3 | 6,7 |
|---|
| Leagues Cup | Club Tijuana | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,8 |
| Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dnipro-1(2017-2024) | 2 | 123 | 1 | 0 | 7,8 |
| Champions League | Dnipro-1(2017-2024) | 2 | 173 | 0 | 0 | 6,3 |
| Europa Conference League | Dnipro-1(2017-2024) | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Dnipro-1(2017-2024) | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ukraine (Premier League) | Dnipro-1(2017-2024) | 19 | 1.400 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Dnipro-1(2017-2024) | 4 | 262 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa League | Dnipro-1(2017-2024) | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Independiente | 8 | 497 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Independiente | 1 | 78 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Copa Sudamericana | Independiente | 5 | 431 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pentagonal de Verano (Argentina) | Independiente | 1 | 38 | 0 | 0 | – | |
| Copa Argentina | Independiente | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Independiente | 22 | 1.580 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2020-2021 | Copa Sudamericana | Independiente | 14 | 785 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Independiente | 14 | 981 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Copa Diego Armando Maradona | Independiente | 8 | 486 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Copa Argentina | Independiente | 1 | 21 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Independiente | 19 | 1.451 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Independiente | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | Copa Argentina | Independiente | 2 | 177 | 1 | 0 | 8,1 |
|---|
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Independiente | 5 | 188 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Independiente | 5 | 143 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Independiente | 2 | 80 | 0 | 0 | – |
|---|