Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (2 thg 2, 2023)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nam Phi, Tuổi: 31, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Domingo mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Domingo ra sân là Durban City vs AmaZulu, với 21 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 10, 2026.
Durban City: 35 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Cape Town City: 27 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Mamelodi Sundowns: 55 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Bidvest Wits: 29 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Domingo năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 8, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Domingo: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nam Phi.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Durban City | 30 tuổi | 450 N € | |
| Durban City | 30 tuổi | 500 N € | |
| Cape Town City | 29 tuổi | 500 N € | |
| Cape Town City | 29 tuổi | 450 N € | |
| Raja Club Athletic | 28 tuổi | 450 N € | |
| Raja Club Athletic | 28 tuổi | 550 N € | |
| Raja Club Athletic | 28 tuổi | 650 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 27 tuổi | 700 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 27 tuổi | 700 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 26 tuổi | 475 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 26 tuổi | 450 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 25 tuổi | 425 N € | |
| Mamelodi Sundowns | 25 tuổi | 450 N € | |
| Bidvest Wits | 24 tuổi | 475 N € | |
| Bidvest Wits | 24 tuổi | 600 N € | |
| Bidvest Wits | 23 tuổi | 550 N € | |
| Bidvest Wits | 23 tuổi | 550 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 22 tuổi | 550 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 22 tuổi | 450 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 22 tuổi | 250 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 21 tuổi | 350 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 21 tuổi | 75 N € | |
| Vitoria Guimaraes B | 19 tuổi | 50 N € |
Domingo mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Domingo mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 130. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Durban City | 6 | 130 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Durban City | 1 | 39 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Durban City | 27 | 1.489 | 2 | 2 | 6,5 |
| South Africa League Cup | Durban City | 1 | 53 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Cape Town City | 27 | 1.745 | 1 | 2 | 6,5 |
| 2023-2024 | Botola Pro (Maroc) |
| 7 |
| 146 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 14 | 812 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 3 | 134 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 16 | 1.050 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 4 | 232 | 0 | 1 | 6,7 | |
| South Africa MTN 8 Cup | Mamelodi Sundowns | 2 | 96 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Bidvest Wits | 17 | 773 | 1 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Confederation Cup | Bidvest Wits | 5 | 296 | 1 | 0 | 6,6 | |
| South Africa League Cup | Bidvest Wits | 2 | 75 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Bidvest Wits | 1 | 17 | 0 | 0 | – |
|---|