Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 33, Chiều cao: 179 cm. 2023-2024: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hapoel Hadera vs Maccabi Bnei Reineh (6 tháng 12, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 800 N € (20 thg 8, 2017)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 31 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 75 N € | |
| Maccabi Bnei Reineh | 30 tuổi | 100 N € | |
| Maccabi Bnei Reineh | 30 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 29 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 29 tuổi | 150 N € | |
| Maccabi Petah Tikva | 28 tuổi | 200 N € | |
| Maccabi Petah Tikva |
Maccabi Bnei Reineh: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Be'er Sheva: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bnei Yehuda Tel Aviv: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dor Elo năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 9, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Dor Elo: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
Dor Elo mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 250 N € |
| Hapoel Kiryat Shmona | 27 tuổi | 300 N € |
| Hapoel Kiryat Shmona | 27 tuổi | 300 N € |
| Bnei Yehuda Tel Aviv | 26 tuổi | 350 N € |
| Bnei Yehuda Tel Aviv | 26 tuổi | 350 N € |
| Bnei Yehuda Tel Aviv | 26 tuổi | 450 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 25 tuổi | 500 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 25 tuổi | 600 N € |
| Hapoel Beer Sheva | 23 tuổi | 800 N € |
| Maccabi Petah Tikva | 22 tuổi | 250 N € |
| Maccabi Petah Tikva | 21 tuổi | 100 N € |
Dor Elo mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 96.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Bnei Reineh | 2 | 38 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Hapoel Be'er Sheva | 2 | 58 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Be'er Sheva | 5 | 159 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Be'er Sheva | 3 | 121 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Hapoel Be'er Sheva | 1 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) |
| 2 |
| 130 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Europa League | Bnei Yehuda Tel Aviv | 1 | 23 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Europa League | Hapoel Be'er Sheva | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|