Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 700 N € (13 thg 5, 2021)
Cập nhật:
Đorđe Denić đang thi đấu cho Mardin 1969. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 30, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Đorđe Denić mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Đorđe Denić ra sân là Esenler Erokspor vs Mardin 1969 Spor, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 10, 2026.
Mardin 1969 Spor: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mardin 1969 Spor ở mùa giải 2026/2027, Đorđe Denić thi đấu 860 phút và đá chính 11 trận.
Mardin 1969 Spor: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pendikspor: 53 trận, 4 bàn, 8 kiến tạo
Henan: 41 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Mladost Novi Sad: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Atromitos Athens: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Apollon Limassol: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Mardin 1969, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pendikspor | 30 tuổi | 400 N € | |
| Pendikspor | 29 tuổi | 400 N € | |
| Pendikspor | 29 tuổi | 400 N € | |
| Pendikspor | 29 tuổi | 450 N € | |
| Henan | 28 tuổi | 500 N € | |
| Henan | 28 tuổi | 400 N € | |
| Henan | 27 tuổi | 450 N € | |
| Mladost Gat Novi Sad | 27 tuổi | 400 N € | |
| Mladost Gat Novi Sad | 26 tuổi | 400 N € | |
| Atromitos Athens | 26 tuổi | 500 N € | |
| Atromitos Athens | 25 tuổi | 600 N € | |
| Apollon Limassol | 25 tuổi | 700 N € | |
| Apollon Limassol | 24 tuổi | 500 N € | |
| Apollon Limassol | 24 tuổi | 325 N € | |
| Rosenborg | 23 tuổi | 400 N € | |
| Rosenborg | 22 tuổi | 600 N € | |
| Rad Beograd | 22 tuổi | 600 N € | |
| Rad Beograd | 21 tuổi | 500 N € | |
| Rad Beograd | 21 tuổi | 350 N € | |
| Rad Beograd | 20 tuổi | 350 N € | |
| Rad Beograd | 20 tuổi | 275 N € | |
| Rad Beograd | 19 tuổi | 250 N € |
Đorđe Denić năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Đorđe Denić đang thi đấu cho Mardin 1969.
Chiều cao của Đorđe Denić: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Đorđe Denić mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Đorđe Denić mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 860. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Mardin 1969 Spor | 11 | 860 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Pendikspor | 36 | 2.951 | 4 | 5 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Pendikspor | 2 | 123 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Pendikspor | 15 | 811 | 0 | 3 | 6,5 |
| 2024 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 28 | 2.238 | 2 | 0 | 6,5 |
| Cúp FA Trung Quốc | Henan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc |
| Henan |
| 1 |
| 89 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 11 | 836 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | SuperLiga (Serbia) | Mladost Novi Sad | 25 | 2.032 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Serbia | Mladost Novi Sad | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | Atromitos Athens | 25 | 1.152 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Atromitos Athens | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Apollon Limassol | 2 | 103 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Apollon Limassol | 11 | 525 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Apollon Limassol | 3 | 244 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | Apollon Limassol | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,8 |
| 2019 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 6 | 287 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Europa League | Rosenborg | 8 | 375 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018 | Eliteserien (Na Uy) | Rosenborg | 7 | 346 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|