Quảng cáo
Đorđe Jovanović đang thi đấu cho Čukarički. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Serbia, Tuổi: 27, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. 2026-2027: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Partizan Belgrade vs Čukarički (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (28 thg 5, 2023)
Čukarički: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Čukarički ở mùa giải 2026/2027, Đorđe Jovanović thi đấu 426 phút và đá chính 6 trận.
Čukarički: 31 trận, 16 bàn, 2 kiến tạo
Maccabi Haifa: 18 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Cadiz: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Basel 1893: 20 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Maccabi Tel Aviv: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Cartagena: 2 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Čukarički, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Đorđe Jovanović năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 2, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Đorđe Jovanović đang thi đấu cho Čukarički.
Chiều cao của Đorđe Jovanović: 185 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Čukarički | 27 tuổi | 450 N € | |
| Maccabi Haifa | 27 tuổi | 650 N € | |
| Maccabi Haifa | 26 tuổi | 900 N € | |
| Partizan Belgrade | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Basel 1893 | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Basel 1893 | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Čukarički | 22 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Čukarički | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Free Player | 21 tuổi | 650 N € | |
| Cartagena | 21 tuổi | 725 N € | |
| Cartagena | 20 tuổi | 800 N € | |
| Cartagena | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Cadiz | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Cadiz | 20 tuổi | 1,2 Tr € | |
| KSC Lokeren | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 19 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 18 tuổi | 1 Tr € | |
| Partizan Belgrade | 18 tuổi | 300 N € | |
| Partizan Belgrade | 17 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Serbia.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Đorđe Jovanović mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Đorđe Jovanović mùa giải 2026-2027: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 426. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 6 | 426 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Haifa | 14 | 372 | 3 | 1 | 6,7 |
| Europa Conference League | Maccabi Haifa | 2 | 138 | 0 | 1 | 7,0 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Maccabi Haifa | 2 | 128 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Cadiz | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Nations League | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024 |
|---|
| Giải vô địch châu Âu (EURO) |
| SerbiaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 32 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2023-2024 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 19 | 1.229 | 2 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thụy Sĩ | Basel 1893 | 1 | 90 | 1 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 5 | 343 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Cadiz | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | SerbiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 4 | 309 | 2 | 0 | 5,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 6 | 496 | 5 | 1 | – | |
| Europa Conference League | Čukarički | 4 | 353 | 1 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Serbia) | Čukarički | 15 | 1.089 | 9 | 1 | – |
|---|
| 2019-2020 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Cadiz | 3 | 94 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Cartagena | 2 | 121 | 2 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 6 | 153 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|