Quảng cáo
Dudu đang thi đấu cho Vitória. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 600 N €. 2025-2026: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: do Recife vs Vitória - BA (24 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (11 thg 3, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitória |
Vitória - BA: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vitória - BA ở mùa giải 2026, Dudu thi đấu 169 phút và đá chính 1 trận.
Vitória - BA: 52 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Ponte Preta: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Grêmio Novorizontino: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Volta Redonda: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Ferroviario: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vitória, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dudu năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 6, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Dudu đang thi đấu cho Vitória.
Chiều cao của Dudu: 186 cm.
Chân thuận: Trái.
| 26 tuổi |
| 600 N € |
| Vitória | 26 tuổi | 600 N € |
| Vitória | 26 tuổi | 450 N € |
| Gremio Novorizontino | 25 tuổi | 450 N € |
| Vitória | 25 tuổi | 450 N € |
| Vitória | 24 tuổi | 350 N € |
| Vitória | 24 tuổi | 350 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Dudu mùa giải 2025-2026: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dudu mùa giải 2025-2026: 13 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 467. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 13 | 467 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 2 | 18 | 0 | 0 | 6,1 |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ponte Preta | 7 | 309 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Grêmio Novorizontino | 7 | 167 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Vitória - BA | 15 | 1.242 | 0 | 1 | 6,6 |
| Campeonato Baiano (Brazil) | Vitória - BA | 7 | 452 | 0 |
| 0 |
| – |
| Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 5 | 297 | 0 | 0 | 5,8 |
| Copa do Nordeste (Brazil) | Vitória - BA | 3 | 214 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vitória - BA | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2023 | Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Vitória - BA | 5 | 427 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 8 | 490 | 0 | 1 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Volta Redonda | 2 | 111 | 0 | 0 | – | |
| Serie C (Brazil) | Ferroviario | 3 | 177 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie C (Brazil) | Ferroviario | 8 | 331 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ferroviario | 1 | 35 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie C (Brazil) | Ferroviario | 7 | 311 | 0 | 0 | – |
|---|