Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 36, Chiều cao: 184 cm. 2025-2026: 33 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Rijeka vs Vukovar 1991 (9 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 5 Tr € (23 thg 1, 2017)
Rijeka: 53 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Lokomotiva Zagreb: 41 trận, 15 bàn, 5 kiến tạo
Sibenik: 16 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Dinamo Zagreb: 16 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Publikum Celje: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Standard Liege: 43 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Duje Čop năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 2, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Duje Čop: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Duje Čop mùa giải 2025-2026: 33 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rijeka | 36 tuổi | 100 N € | |
| Rijeka | 35 tuổi | 100 N € | |
| Rijeka | 35 tuổi | 100 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 34 tuổi | 100 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 34 tuổi | 100 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 33 tuổi | 100 N € | |
| Sibenik | 33 tuổi | 150 N € | |
| Sibenik | 32 tuổi | 200 N € | |
| Publikum Celje | 32 tuổi | 250 N € | |
| Dinamo Zagreb | 31 tuổi | 500 N € | |
| Standard Liege | 31 tuổi | 700 N € | |
| Standard Liege | 30 tuổi | 900 N € | |
| Standard Liege | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Standard Liege | 30 tuổi | 950 N € | |
| Standard Liege | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Standard Liege | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Real Valladolid | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Real Valladolid | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Standard Liege | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Standard Liege | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Sporting Gijon | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sporting Gijon | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Cagliari | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Malaga | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Malaga | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Malaga | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Cagliari | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Hajduk Split | 21 tuổi | 600 N € | |
| Hajduk Split | 20 tuổi | 600 N € | |
| Hajduk Split | 19 tuổi | 350 N € | |
| Hajduk Split | 19 tuổi | 250 N € | |
| Nacional da Madeira | 18 tuổi | 300 N € | |
| Hajduk Split | 18 tuổi | 250 N € | |
| Hajduk Split | 17 tuổi | 75 N € | |
| Hajduk Split | 17 tuổi | 50 N € |
Duje Čop mùa giải 2025-2026: 33 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.177. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 25 | 937 | 2 | 0 | 6,6 |
| Europa Conference League | Rijeka | 4 | 99 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | Rijeka | 3 | 80 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Rijeka | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 15 | 843 | 3 | 2 | 6,7 |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Lokomotiva Zagreb | 18 | 1.607 | 6 | 2 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) |
| Lokomotiva Zagreb |
| 21 |
| 1.357 |
| 9 |
| 3 |
| 6,8 |
| Cúp Quốc gia Croatia | Lokomotiva Zagreb | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Sibenik | 16 | 1.159 | 4 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 4 | 235 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 1 | 24 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Lokomotiva Zagreb | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rijeka | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. SNL (Slovenia) | Publikum Celje | 8 | 228 | 0 | 0 | – | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Dinamo Zagreb | 8 | 241 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Champions League | Dinamo Zagreb | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Europa League | Dinamo Zagreb | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Croatia | Dinamo Zagreb | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Champions League | Dinamo Zagreb | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 10 | 423 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Europa League | Standard Liege | 3 | 85 | 1 | 1 | 7,6 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 12 | 426 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Standard Liege | 3 | 161 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Standard Liege | 2 | 139 | 1 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Standard Liege | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | La Liga | Real Valladolid | 18 | 679 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 3 | 248 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu quốc tế | Sporting Gijon | 1 | 27 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Standard Liege | 11 | 385 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Cagliari | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2016-2017 | La Liga | Sporting Gijon | 31 | 2.280 | 9 | 3 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Malaga | 31 | 2.064 | 7 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A | Cagliari | 16 | 812 | 4 | 0 | 6,9 |
|---|