Quảng cáo
Duvan Mina đang thi đấu cho Correcaminos UAT. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Colombia, Tuổi: 23, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2026-2027: 14 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tlaxcala vs Correcaminos de la UAT (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (4 thg 9, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Correcaminos UAT | 23 tuổi | 25 N € | |
| Atletico Huila |
Correcaminos de la UAT: 14 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Correcaminos de la UAT ở mùa giải 2026/2027, Duvan Mina thi đấu 877 phút và đá chính 11 trận.
Correcaminos de la UAT: 14 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Real Cartagena: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo Cali: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Correcaminos UAT, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Duvan Mina năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 10, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Duvan Mina đang thi đấu cho Correcaminos UAT.
Chiều cao của Duvan Mina: 179 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Colombia.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
| 21 tuổi |
| 50 N € |
| Deportivo Cali | 21 tuổi | 100 N € |
| Real Cartagena | 20 tuổi | 100 N € |
| Real Cartagena | 19 tuổi | 150 N € |
Duvan Mina mùa giải 2026-2027: 14 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Duvan Mina mùa giải 2026-2027: 14 trận, 3 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 877. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ascenso MX (Mexico) | Correcaminos de la UAT | 14 | 877 | 3 | 2 | 7,0 |
| 2023-2024 | Primera B (Colombia) | Real Cartagena | 3 | 126 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 1 | 33 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | Copa Colombia | Deportivo Cali | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
| Copa Colombia | Real Cartagena | 2 | 166 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali | 5 | 98 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021 | Categoría Primera A (Colombia) | Deportivo Cali |
| 6 |
| 131 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |