Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 175 N € (24 thg 11, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Rhode Island | 23 tuổi | 175 N € | |
| Rhode Island | 23 tuổi | 175 N € | |
| IBV Vestmannaeyjar | 21 tuổi | 10 N € |
Cập nhật:
Dwayne Atkinson đang thi đấu cho Rhode Island. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Jamaica, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 175 N €. Dwayne Atkinson mùa giải 2026: 24 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dwayne Atkinson ra sân là Honduras vs Jamaica, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 10, 2026.
Rhode Island: 19 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Rhode Island ở mùa giải 2026, Dwayne Atkinson thi đấu 301 phút và đá chính 0 trận.
Rhode Island: 38 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Cavalier: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Waterhouse: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
IBV Vestmannaeyjar: 10 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Rhode Island, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dwayne Atkinson năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền đạo.
Dwayne Atkinson đang thi đấu cho Rhode Island.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Jamaica.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Dwayne Atkinson mùa giải 2026: 24 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dwayne Atkinson mùa giải 2026: 24 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 637.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | CONCACAF Nations League | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | USL Championship (Mỹ) | Rhode Island | 18 | 294 | 3 | 0 | 6,7 |
| USL Cup | Rhode Island | 3 | 164 | 0 | 0 | 6,6 | |
| United States Open Cup | Rhode Island | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,7 | |
| World Championship qualification (CONCACAF) | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | USL Championship (Mỹ) | Rhode Island | 3 | 53 | 0 | 0 | 6,5 |
| USL Cup |
| Rhode Island |
| 2 |
| 74 |
| 1 |
| 0 |
| 7,1 |
| United States Open Cup | Rhode Island | 1 | 54 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025 | USL Championship (Mỹ) | Rhode Island | 9 | 258 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Champions Cup | Cavalier | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,1 | |
| CONCACAF Gold Cup | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | CONCACAF Champions Cup | Cavalier | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2023-2024 | Jamaica Premier League | Waterhouse | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2023 | Besta-deild karla (Iceland) | IBV Vestmannaeyjar | 9 | 316 | 1 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2022-2023 | Besta-deild karla (Iceland) | IBV Vestmannaeyjar | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Giao hữu quốc tế | JamaicaĐội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Jamaica Premier League | Waterhouse | 2 | 168 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Waterhouse | 1 | 6 | 0 | 0 | – |