Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 850 N € (12 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Dylan Escobar đang thi đấu cho Deportes Limache. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Chile, Tuổi: 25, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Dylan Escobar mùa giải 2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dylan Escobar ra sân là Union La Calera vs Deportes Limache, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 15 tháng 9, 2026.
Deportes Limache: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportes Limache ở mùa giải 2026, Dylan Escobar thi đấu 848 phút và đá chính 9 trận.
Deportes Limache: 6 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Coquimbo Unido: 103 trận, 0 bàn, 7 kiến tạo
Univ Catolica: 12 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Deportes Limache, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dylan Escobar năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 12, 2000.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Coquimbo Unido | 25 tuổi | 450 N € | |
| Univ Catolica | 25 tuổi | 450 N € | |
| Univ Catolica | 24 tuổi | 600 N € | |
| Coquimbo Unido | 23 tuổi | 750 N € | |
| Coquimbo Unido | 23 tuổi | 850 N € | |
| Coquimbo Unido | 23 tuổi | 600 N € | |
| Coquimbo Unido | 22 tuổi | 400 N € | |
| Coquimbo Unido | 22 tuổi | 100 N € | |
| Coquimbo Unido | 21 tuổi | 100 N € | |
| Coquimbo Unido | 21 tuổi | 25 N € | |
| Coquimbo Unido | 21 tuổi | 25 N € |
Dylan Escobar đang thi đấu cho Deportes Limache.
Chiều cao của Dylan Escobar: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Chile.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Dylan Escobar mùa giải 2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dylan Escobar mùa giải 2026: 17 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.260.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Deportes Limache | 6 | 526 | 1 | 0 | 6,4 |
| Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 5 | 322 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Chilean Cup | Coquimbo Unido | 3 | 187 | 0 | 0 | – | |
| Copa de la Liga | Coquimbo Unido | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Copa de la Liga | Coquimbo Unido | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 7 | 209 | 0 | 0 | 6,4 |
| Chilean Cup |
| Univ Catolica |
| 4 |
| 226 |
| 0 |
| 2 |
| 6,4 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Univ Catolica | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 24 | 1.956 | 0 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Coquimbo Unido | 7 | 630 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Chilean Cup | Coquimbo Unido | 5 | 343 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 8 | 719 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2023 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 12 | 959 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Coquimbo Unido | 1 | 89 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 14 | 1.197 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Coquimbo Unido | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 11 | 667 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Coquimbo Unido | 4 | 47 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | Coquimbo Unido | 2 | 166 | 0 | 0 | – |