Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (16 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Boca Juniors | 20 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Boca Juniors Reserve | 20 tuổi | 200 N € | |
| Boca Juniors Reserve |
Cập nhật:
Dylan Gorosito đang thi đấu cho Boca Juniors. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 20, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. Dylan Gorosito mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dylan Gorosito ra sân là Boca Juniors vs Central Cordoba SDE, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
Boca Juniors: 6 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Boca Juniors ở mùa giải 2026, Dylan Gorosito thi đấu 455 phút và đá chính 5 trận.
Boca Juniors: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Boca Juniors, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dylan Gorosito năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 2, 2006.
Vị trí: Hậu vệ.
Dylan Gorosito đang thi đấu cho Boca Juniors.
Chiều cao của Dylan Gorosito: 173 cm.
| 19 tuổi |
| 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
Dylan Gorosito mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dylan Gorosito mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 638. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Boca Juniors | 6 | 455 | 0 | 2 | 6,3 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Boca Juniors | 2 | 168 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Copa Argentina | Boca Juniors | 1 | 15 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025 | U20 World Championship | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 7 | 540 | 1 | 3 | 7,1 |
| CONMEBOL U20 Sudamericano | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Boca Juniors |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2023 | CONMEBOL U17 Championship | ArgentinaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|