Cao nhất: 300 N € (18 thg 3, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Auckland City | 34 tuổi | 125 N € | |
| Auckland City | 33 tuổi | 150 N € | |
| Auckland City | 33 tuổi | 175 N € | |
| Auckland City | 32 tuổi | 200 N € | |
| Auckland City | 32 tuổi | 250 N € | |
| Auckland City | 32 tuổi | 250 N € | |
| Auckland City | 31 tuổi | 300 N € | |
| Auckland City |
Cập nhật:
Dylan Manickum đang thi đấu cho Auckland City. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: New Zealand, Tuổi: 34, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Dylan Manickum mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dylan Manickum ra sân là Auckland City vs Boca Juniors, với 68 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 6, 2025.
Auckland City: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Auckland City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dylan Manickum năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 6, 1992.
Vị trí: Tiền vệ.
Dylan Manickum đang thi đấu cho Auckland City.
Chiều cao của Dylan Manickum: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: New Zealand.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
| 31 tuổi |
| 250 N € |
| Auckland City | 29 tuổi | 250 N € |
| Auckland City | 27 tuổi | 200 N € |
| Auckland City | 26 tuổi | 250 N € |
| Auckland City | 26 tuổi | 200 N € |
| Waitakere United | 25 tuổi | 150 N € |
| Waitakere United | 25 tuổi | 200 N € |
| Waitakere United | 24 tuổi | 175 N € |
| Waitakere United | 24 tuổi | 100 N € |
| Waitakere United | 23 tuổi | 100 N € |
| Waitakere United | 23 tuổi | 175 N € |
| Waitakere United | 22 tuổi | 225 N € |
| Waitakere United | 22 tuổi | 75 N € |
| Waitakere United | 22 tuổi | 25 N € |
Dylan Manickum mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dylan Manickum mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 98. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Club World Championship | Auckland City | 2 | 98 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024-2025 | Club World Championship | Auckland City | 1 | 71 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | New Zealand Football Championship | Auckland City | 3 | 194 | 0 | 0 | – |
| New Zealand Northern Premier League | Auckland City | 1 | 56 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Club World Championship(old) | Auckland City | 1 | 68 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2022-2023 | OFC Champions League | Auckland City | 3 | 179 | 0 | 0 | – |
| New Zealand Football Championship |
| Auckland City |
| 1 |
| 34 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022 | Club World Championship(old) | Auckland City | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|