Quảng cáo
Dylan Mertens đang thi đấu cho Telstar. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 31, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2025-2026: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Telstar vs NAC Breda (28 tháng 2, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (2 thg 6, 2024)
Telstar: 33 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Fakel Voronezh: 33 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Botev Plovdiv: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tsarsko Selo: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oss: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Telstar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dylan Mertens năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Dylan Mertens đang thi đấu cho Telstar.
Chiều cao của Dylan Mertens: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Dylan Mertens mùa giải 2025-2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Telstar | 30 tuổi | 200 N € | |
| Telstar | 30 tuổi | 300 N € | |
| Telstar | 30 tuổi | 400 N € | |
| Fakel | 29 tuổi | 500 N € | |
| Fakel | 29 tuổi | 600 N € | |
| Botev Plovdiv | 28 tuổi | 600 N € | |
| Botev Plovdiv | 28 tuổi | 500 N € | |
| Botev Plovdiv | 27 tuổi | 500 N € | |
| Botev Plovdiv | 27 tuổi | 500 N € | |
| Botev Plovdiv | 27 tuổi | 500 N € | |
| Botev Plovdiv | 26 tuổi | 400 N € | |
| Botev Plovdiv | 26 tuổi | 350 N € | |
| Tsarsko Selo | 25 tuổi | 300 N € | |
| Tsarsko Selo | 25 tuổi | 100 N € | |
| Telstar | 23 tuổi | 50 N € | |
| Telstar | 23 tuổi | 100 N € | |
| Volendam | 22 tuổi | 75 N € | |
| Volendam | 22 tuổi | 75 N € | |
| Volendam | 21 tuổi | 50 N € | |
| Volendam | 21 tuổi | 75 N € | |
| Volendam | 20 tuổi | 100 N € | |
| Volendam | 20 tuổi | 75 N € | |
| Volendam | 19 tuổi | 25 N € | |
| Volendam | 19 tuổi | 25 N € | |
| Volendam | 19 tuổi | 25 N € |
Dylan Mertens mùa giải 2025-2026: 24 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 538. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Telstar | 20 | 475 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Telstar | 4 | 63 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Fakel Voronezh | 26 | 1.388 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Nga | Fakel Voronezh | 6 | 226 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Fakel Voronezh | 1 | 23 | 0 | 0 | 5,9 |
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Botev Plovdiv | 3 | 108 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
|---|
| Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) |
| Botev Plovdiv |
| 13 |
| 668 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Quốc gia Bulgaria | Botev Plovdiv | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Botev Plovdiv | 11 | 715 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Botev Plovdiv | 2 | 135 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Tsarsko Selo | 10 | 622 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bulgaria | Tsarsko Selo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Oss | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2018-2019 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Telstar | 9 | 236 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|