Quảng cáo
Dylan Williams đang thi đấu cho Motherwell. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 22, Chiều cao: 177 cm. 2026-2027: 7 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dundee vs Motherwell (19 tháng 9, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Motherwell: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Motherwell ở mùa giải 2026/2027, Dylan Williams thi đấu 151 phút và đá chính 1 trận.
Motherwell: 7 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Burton Albion: 64 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Chelsea U21: 51 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Chelsea U23: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Derby County U23: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Derby County: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Motherwell, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Dylan Williams năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Dylan Williams đang thi đấu cho Motherwell.
Chiều cao của Dylan Williams: 177 cm.
Quốc tịch: Anh.
Dylan Williams mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dylan Williams mùa giải 2026-2027: 7 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 333. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Motherwell | 4 | 151 | 0 | 1 | 6,2 |
| Europa Conference League | Motherwell | 3 | 182 | 1 | 1 | 7,0 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Burton Albion | 26 | 1.405 | 0 | 1 | 6,5 |
| Cúp FA | Burton Albion | 2 | 111 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burton Albion | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| EFL Trophy | Burton Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) |
| Burton Albion |
| 26 |
| 1.467 |
| 1 |
| 2 |
| 6,4 |
| EFL Trophy | Burton Albion | 4 | 360 | 1 | 3 | 6,9 |
| Cúp FA | Burton Albion | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Burton Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Chelsea U21 | 20 | 1.763 | 2 | 5 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Chelsea U21 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Premier League | Chelsea U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Chelsea U21 | 22 | 1.632 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Chelsea U21 | 4 | 281 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Chelsea U23 | 9 | 782 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Derby County U23 | 3 | 270 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Championship (Anh) | Derby County | 6 | 250 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Derby County | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Derby County U23 | 5 | 274 | 0 | 0 | – |
|---|