Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (12 thg 8, 2021)
Cập nhật:
Dynel Simeu đang thi đấu cho The New Saints. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 24, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Dynel Simeu mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Dynel Simeu ra sân là The New Saints vs Flora Tallinn, với 120 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2026.
The New Saints: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của The New Saints ở mùa giải 2026/2027, Dynel Simeu thi đấu 1012 phút và đá chính 12 trận.
The New Saints: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Oldham Athletic: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Tranmere Rovers: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Morecambe: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Carlisle United: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Southampton U23: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: The New Saints, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Oldham Athletic | 24 tuổi | 150 N € | |
| Oldham Athletic | 23 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 23 tuổi | 175 N € | |
| Teuta Durres | 23 tuổi | 200 N € | |
| Teuta Durres | 23 tuổi | 200 N € | |
| Teuta Durres | 22 tuổi | 200 N € | |
| Southampton U21 | 22 tuổi | 300 N € | |
| Morecambe | 21 tuổi | 800 N € | |
| Southampton U21 | 19 tuổi | 1 Tr € |
Dynel Simeu năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 3, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Dynel Simeu đang thi đấu cho The New Saints.
Chiều cao của Dynel Simeu: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Dynel Simeu mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Dynel Simeu mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 390. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | UEFA Europa Conference League | The New Saints | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,3 |
| UEFA Champions League | The New Saints | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Oldham Athletic | 11 | 667 | 2 | 0 | 6,4 |
| FA Cup | Oldham Athletic | 1 | 61 | 0 | 0 | 5,9 | |
| English Football League Trophy | Oldham Athletic | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,5 | |
| 2023-2024 | English U21 Premier League | Tranmere Rovers | 1 | 64 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Morecambe | 18 | 1.067 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| League Two (Anh) | Tranmere Rovers | 14 | 1.043 | 1 | 0 | 6,3 |
| English Football League Trophy | Tranmere Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 |
| FA Cup | Tranmere Rovers | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,9 |
| English U21 Premier League | Carlisle United | 4 | 352 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Carlisle United | 18 | 1.576 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Southampton U23 | 14 | 1.260 | 2 | 0 | 6,6 | |
| English U23 League Cup | Southampton U23 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| English Football League Trophy | Chelsea U23 | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | Chelsea U23 | 18 | 1.447 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Chelsea U21 | 3 | 270 | 1 | 0 | – |
| 2019-2020 | English Youth FA Cup | Chelsea U18 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U23 Premier League | Chelsea U23 | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Youth League | Chelsea U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| English Football League Trophy | Chelsea U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |